Fox Coffee Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FOX COFFEE VIETNAM
38
进口笔数
0
出口笔数
$200.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-28
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317771996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHXUVR4 |
| 成立日期 | 2023-04-06 |
| 联系地址 | B01.01, Tầng 1, Block B, Khu căn hộ Hoàng Anh River View, số 37 đường Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FOX COFFEE VIETNAM |
| 企业英文名称 | FOX COFFEE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 134 Vũ Tông Phan, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 85298502826 |
| 邮箱 | vincent.cheng@foxcoffeegroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 41.454亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821000 | 手动食品器具 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $111.8K |
| 新西兰 | 3 | $37.4K |
| 荷兰 | 5 | $29.7K |
| 意大利 | 3 | $12.6K |
| 德国 | 2 | $5.5K |
| 澳大利亚 | 2 | $3.3K |
| 中国香港 | 1 | $500 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nucleus Coffee Tools Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $39.7K | 温控处理设备、其他家用电动热器 |
| Barista Technology B.V. | 荷兰 | 5 | $29.7K | 食品加工机械、食品机械零件 |
| Piccolo New Media Development (Chengdu) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $27.0K | 不锈钢家用制品、手动食品器具 |
| G & P (HONG KONG) LIMITED | 中国香港 | 7 | $19.6K | 不锈钢家用制品、滤纸板 |
| e3f08bc4a7710c5ce2a20440eb365e4f | 4 | $19.0K | ||
| Club House S.r.l. | 中国 | 2 | $14.2K | 瓷餐具 |
| Vibiemme S.r.l. | 意大利 | 2 | $12.2K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| Zhongshan Liangyuan Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.1K | 手动食品器具、不锈钢家用制品 |
| Mark Ruta Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $3.3K | 不锈钢家用制品、手动食品器具 |
| Zhongshan Liangyuan Metal Products Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $907 | 手动食品器具、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 不锈钢家用制品 | Mark Ruta Pty Ltd | 澳大利亚 | $438 |
| 2026-05-28 | 不锈钢家用制品 | Mark Ruta Pty Ltd | 澳大利亚 | $219 |
| 2026-05-28 | 不锈钢家用制品 | Mark Ruta Pty Ltd | 澳大利亚 | $656 |
| 2026-05-26 | 其他塑料制品 | G & P (HONG KONG) LIMITED | 中国 | $142 |
| 2026-05-26 | 不锈钢家用制品 | G & P (HONG KONG) LIMITED | 中国 | $120 |
| 2026-05-26 | 过滤净化器零件 | G & P (HONG KONG) LIMITED | 德国 | $280 |
| 2026-05-26 | 过滤净化器零件 | G & P (HONG KONG) LIMITED | 德国 | $267 |
| 2026-05-26 | 不锈钢家用制品 | G & P (HONG KONG) LIMITED | 中国 | $70 |
| 2026-05-26 | 不锈钢家用制品 | G & P (HONG KONG) LIMITED | 中国 | $175 |
| 2026-05-26 | 不锈钢家用制品 | G & P (HONG KONG) LIMITED | 中国 | $134 |