HONG HANH TRADE SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hồng Hạnh
50
进口笔数
0
出口笔数
$810.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302790072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ37GNJF |
| 成立日期 | 2002-12-06 |
| 联系地址 | 421/3 Sư Vạn Hạnh (nối dài), Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 421/3 Sư Vạn Hạnh (nối dài), Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842838625094 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 848130 | 止回阀 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 900220 | 仪器滤光片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 36 | $544.6K |
| 意大利 | 6 | $174.0K |
| 德国 | 7 | $69.7K |
| 阿根廷 | 1 | $22.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bio Diagnostics Unit Trust | 奥地利 | 36 | $478.2K | 诊断试剂 |
| Bio Diagnostics Unit Trust | 意大利 | 6 | $174.0K | 诊断试剂、卤钨灯 |
| Bio Diagnostics Unit Trust | 德国 | 7 | $69.7K | 诊断试剂、零售清洁粉剂 |
| BIO DIAGNOSTICS UNIT TRUST | 新加坡 | 1 | $66.4K | 分析仪器 |
| Bio Diagnostics Unit Trust | 阿根廷 | 1 | $22.0K | 诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 诊断试剂 | BIO DIAGNOSTICS UNIT TRUST | 奥地利 | $36.8K |
| 2026-03-26 | 诊断试剂 | BIO DIAGNOSTICS UNIT TRUST | 奥地利 | $9.0K |
| 2026-03-26 | 诊断试剂 | BIO DIAGNOSTICS UNIT TRUST | 奥地利 | $1.5K |
| 2026-03-26 | 诊断试剂 | BIO DIAGNOSTICS UNIT TRUST | 奥地利 | $5.0K |
| 2026-03-26 | 诊断试剂 | BIO DIAGNOSTICS UNIT TRUST | 奥地利 | $12.6K |
| 2026-03-03 | 诊断试剂 | BIO DIAGNOSTICS UNIT TRUST | 奥地利 | $490 |
| 2026-03-03 | 诊断试剂 | BIO DIAGNOSTICS UNIT TRUST | 奥地利 | $300 |
| 2026-03-03 | 诊断试剂 | BIO DIAGNOSTICS UNIT TRUST | 奥地利 | $500 |
| 2026-03-03 | 诊断试剂 | BIO DIAGNOSTICS UNIT TRUST | 奥地利 | $600 |
| 2026-03-03 | 止回阀 | BIO DIAGNOSTICS UNIT TRUST | 奥地利 | $50 |