Minh Duc Public Furniture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 尼龙簇绒地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT CôNG CộNG MINH ĐứC
43
进口笔数
3
出口笔数
$547.8K
进口金额
$21.9K
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-06-26
最近出口
14
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108669117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AW3K29 |
| 成立日期 | 2019-03-26 |
| 联系地址 | số nhà 47, tổ dân phố số 2, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT CÔNG CỘNG MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MINH DUC PUBLIC FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số nhà 47, tổ dân phố số 2, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0908314939 |
| 邮箱 | vunghoahop@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 392530 | 塑料建材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $397.4K |
| 西班牙 | 2 | $115.5K |
| 美国 | 10 | $34.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $17.2K |
| 新加坡 | 1 | $4.8K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaw Industries Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $219.7K | 尼龙簇绒地毯、PVC地板/墙覆盖物 |
| Avant Sports Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $175.2K | 金属框架座椅、LED圣诞灯串 |
| Figueras International Seating Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $115.5K | 金属框架软垫椅、其他塑料制品 |
| Guangdong Burgeon Sports Facilities Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.4K | 金属框架座椅 |
| Shandong Avant Sports Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.5K | 金属框架座椅、其他座椅 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Hong Kong Hong Ji Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Shaw Industries, Inc. | 美国 | 8 | $562 | 尼龙簇绒地毯、PVC地板/墙覆盖物 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $483 | 其他塑料制品、家用炊具 |
| Jiangsu Huaji New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42 | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.2K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Figueras International Seating Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.8K | 染色聚酯布 |
| DDI Inc. | 美国 | 1 | $0 | 薄硬木胶合板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 尼龙簇绒地毯 | Shaw Industries Asia Pte. Ltd. | 中国 | $219 |
| 2026-05-13 | 尼龙簇绒地毯 | Shaw Industries Asia Pte. Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-16 | 金属框架座椅 | Shandong Avant Sports Industrial Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-01-16 | 其他座椅 | Shandong Avant Sports Industrial Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2025-10-13 | 金属框架座椅 | Avant Sports Industrial Co., Ltd. | 中国 | $26.4K |
| 2025-10-06 | 尼龙簇绒地毯 | Shaw Industries Asia Pte. Ltd. | 中国 | $40 |
| 2025-10-06 | 尼龙簇绒地毯 | Shaw Industries Asia Pte. Ltd. | 中国 | $10 |
| 2025-10-06 | 尼龙簇绒地毯 | Shaw Industries Asia Pte. Ltd. | 中国 | $10 |
| 2025-10-06 | 尼龙簇绒地毯 | Shaw Industries Asia Pte. Ltd. | 中国 | $10 |
| 2025-10-06 | 尼龙簇绒地毯 | Shaw Industries Asia Pte. Ltd. | 中国 | $10 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 聚合物胶粘剂 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $554 |
| 2026-06-26 | PVC单丝棒材 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-26 | 精炼铜箔 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $619 |
| 2026-06-26 | PVC地板/墙覆盖物 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $14.1K |
| 2026-05-05 | STEEL WOOD BENCH | DDI Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-04-17 | 染色聚酯布 | Figueras International Seating Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $4.8K |