Minh Duc Public Furniture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 尼龙簇绒地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT CôNG CộNG MINH ĐứC
41
进口笔数
1
出口笔数
$543.8K
进口金额
$4.8K
出口金额
2026-01-16
最近进口
2025-04-17
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108669117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AW3K29 |
| 成立日期 | 2019-03-26 |
| 联系地址 | số nhà 47, tổ dân phố số 2, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT CÔNG CỘNG MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MINH DUC PUBLIC FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số nhà 47, tổ dân phố số 2, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0908314939 |
| 邮箱 | vunghoahop@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 392530 | 塑料建材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $393.4K |
| 西班牙 | 2 | $115.5K |
| 美国 | 10 | $34.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 105731ae80181dea298ee95bdc2a6716 | 14 | $215.7K | ||
| Avant Sports Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $175.2K | LED圣诞灯串、金属框架座椅 |
| Figueras International Seating Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $115.5K | 金属框架软垫椅、其他塑料制品 |
| Guangdong Burgeon Sports Facilities Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.4K | 金属框架座椅 |
| Shandong Avant Sports Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.5K | 金属框架座椅、其他座椅 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Hong Kong Hong Ji Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Shaw Industries | 美国 | 8 | $562 | 尼龙簇绒地毯、PVC地板/墙覆盖物 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $483 | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Jiangsu Huaji New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42 | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Figueras International Seating Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.8K | 染色聚酯布 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 金属框架座椅 | SHANDONG AVANT SPORTS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-01-16 | 其他座椅 | SHANDONG AVANT SPORTS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-10-13 | 金属框架座椅 | AVANT SPORTS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $26.4K |
| 2025-10-06 | 尼龙簇绒地毯 | SHAW INDUSTRIES ASIA PTE LTD | 中国 | $10 |
| 2025-10-06 | 尼龙簇绒地毯 | SHAW INDUSTRIES ASIA PTE LTD | 中国 | $40 |
| 2025-10-06 | 尼龙簇绒地毯 | SHAW INDUSTRIES ASIA PTE LTD | 中国 | $10 |
| 2025-10-06 | 尼龙簇绒地毯 | SHAW INDUSTRIES ASIA PTE LTD | 中国 | $10 |
| 2025-10-06 | 尼龙簇绒地毯 | SHAW INDUSTRIES ASIA PTE LTD | 中国 | $10 |
| 2025-10-06 | 尼龙簇绒地毯 | SHAW INDUSTRIES ASIA PTE LTD | 中国 | $10 |
| 2025-10-06 | 尼龙簇绒地毯 | SHAW INDUSTRIES ASIA PTE LTD | 中国 | $10 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 染色聚酯布 | FIGUERAS INTERNATIONAL SEATING ASIA PTE LTD | 新加坡 | $4.8K |