PLT INFORMATION TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THôNG TIN PLT
12
进口笔数
0
出口笔数
$669.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312087510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16PTS2E |
| 成立日期 | 2012-12-13 |
| 联系地址 | 64 Vũ Tông Phan, Khu Phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN PLT |
| 企业英文名称 | PLT INFORMATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 64 Vũ Tông Phan, Khu Phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842862999897 |
| 邮箱 | dungphan@pltco.com.vn |
| 官网 | www.pltco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 731.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $669.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 12 | $669.7K | 通信设备零件、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 同轴电缆 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $62.4K |
| 2025-12-01 | 通信设备零件 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $131 |
| 2025-12-01 | 其他电路开关装置 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $136 |
| 2025-12-01 | 通信设备零件 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-01 | 通信设备零件 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $780 |
| 2025-12-01 | 其他电路开关装置 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-12-01 | 通信设备零件 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $394 |
| 2025-12-01 | 通信设备零件 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $709 |
| 2025-12-01 | 通信设备零件 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $324 |
| 2025-12-01 | 通信设备零件 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38 |