The Eco Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THE ECO Đà LạT
5
进口笔数
3
出口笔数
$36.6K
进口金额
$20.8K
出口金额
2025-12-15
最近进口
2023-06-15
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316117702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN819UAK9 |
| 成立日期 | 2020-01-16 |
| 联系地址 | 43 Đường Lê Bôi, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THE ECO ĐÀ LẠT |
| 企业英文名称 | DA LAT ECO THE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43 Đường Lê Bôi, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 070390 | 其他葱属蔬菜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070991 | 鲜朝鲜蓟 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $36.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $20.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Jade Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 胡萝卜和萝卜、其他芸苔属蔬菜 |
| Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.8K | 其他绳缆、密封光束灯 |
| Qingdao Huikang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 制备面食、未煮意面 |
| Hangzhou Xingcan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 碳基制品、其他食品制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastheath Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $20.8K | 其他食用坚果、高淀粉甘薯 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 其他葱属蔬菜 | QINGDAO JADE AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2025-11-18 | 制备面食 | QINGDAO HUIKANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-11-18 | 制备面食 | QINGDAO HUIKANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-12-26 | 制备面食 | HANGZHOU XINGCAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-10-07 | 制备面食 | SHENZHEN XINZHITONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-08-29 | 制备面食 | SHENZHEN XINZHITONG TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-08-29 | 制备面食 | SHENZHEN XINZHITONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-15 | 其他含油籽仁 | EASTHEATH TRADING CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2023-04-27 | 鲜朝鲜蓟 | EASTHEATH TRADING CO LTD | 越南 | $120 |
| 2023-04-03 | 其他植物油 | EASTHEATH TRADING CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2023-04-03 | 坚果及种子 | EASTHEATH TRADING CO LTD | 越南 | $9.5K |