Nhat Viet Furniture & Decoration Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đồ Gỗ Và Nội Thất Nhật Việt
3
进口笔数
3
出口笔数
$15.2K
进口金额
$101.4K
出口金额
2023-06-24
最近进口
2023-03-17
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3700582278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCXHGJY5 |
| 成立日期 | 2004-05-26 |
| 联系地址 | Lô số L2.2, khu công nghiệp Tân Đông Hiệp A, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỒ GỖ VÀ NỘI THẤT NHẬT VIỆT |
| 企业英文名称 | NHAT VIET FURNITURE AND DECORATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số L2.2, khu công nghiệp Tân Đông Hiệp A, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 46496 - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | 06503729644 |
| 邮箱 | javideco@gmail.com |
| 传真 | 06503729646 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846592 | 木工机床 |
| 440723 | 柚木结构材 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 441879 | 其他木地板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 1 | $13.2K |
| 中国台湾 | 2 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $101.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Papawadi (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.2K | 柚木结构材 |
| Nhat Viet Joint Stock Company for Woodworking and Interior Decoration | 越南 | 2 | $2.0K | 木工机床、非农用喷雾器具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prairie Homes Inc. | 日本 | 2 | $79.3K | 其他木制细木工品、其他木地板 |
| Tokyo Mokuzai Kigyō Co., Ltd. | 日本 | 1 | $22.1K | 其他木地板、其他木制细木工品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-24 | 柚木结构材 | PAPAWADI (SINGAPORE) PTE LTD | 缅甸 | $13.2K |
| 2023-03-25 | 非农用喷雾器具 | CONG TY CO PHAN DO GO VA NOI THAT NHAT VIET | 中国台湾 | $224 |
| 2023-03-25 | 木工机床 | CONG TY CO PHAN DO GO VA NOI THAT NHAT VIET | 中国台湾 | $930 |
| 2023-03-25 | 木工机床 | CONG TY CO PHAN DO GO VA NOI THAT NHAT VIET | 中国台湾 | $387 |
| 2023-03-20 | 木工机床 | CONG TY CO PHAN DO GO VA NOI THAT NHAT VIET | 中国台湾 | $481 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-17 | 其他木制细木工品 | PRAIRIE HOMES INC | 日本 | $21.3K |
| 2023-03-17 | 其他木地板 | PRAIRIE HOMES INC | 日本 | $7.8K |
| 2023-03-17 | 其他木制细木工品 | PRAIRIE HOMES INC | 日本 | $1.2K |
| 2023-03-17 | 其他木制细木工品 | PRAIRIE HOMES INC | 日本 | $3.1K |
| 2023-03-17 | 其他木制细木工品 | PRAIRIE HOMES INC | 日本 | $2.5K |
| 2023-03-17 | 其他木制细木工品 | PRAIRIE HOMES INC | 日本 | $3.0K |
| 2023-02-16 | 其他木制细木工品 | TOKYO MOKUZAI KIGYO CO LTD | 日本 | $4.3K |
| 2023-02-16 | 其他木制细木工品 | TOKYO MOKUZAI KIGYO CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2023-02-16 | 其他木制细木工品 | TOKYO MOKUZAI KIGYO CO LTD | 日本 | $4.4K |
| 2023-02-16 | 其他木制细木工品 | TOKYO MOKUZAI KIGYO CO LTD | 日本 | $4.9K |