Vinh Phuc Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VINH PHúC
2
进口笔数
0
出口笔数
$76.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316160176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUNBQ2GF |
| 成立日期 | 2020-02-27 |
| 联系地址 | Số 75 Đường Đông Hưng Thuận 06 nối dài, Khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VINH PHÚC |
| 企业英文名称 | VINH PHUC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 75 Đường Đông Hưng Thuận 06 nối dài, Khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $50.7K |
| 中国台湾 | 1 | $26.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kawakami Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.7K | 纺织物处理机、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| Pao Yuan Garment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.0K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-15 | 非家用缝纫机 | PAO YUAN GARMENT CO LTD | 中国台湾 | $26.0K |
| 2023-01-10 | 非家用缝纫机 | KAWAKAMI CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-01-10 | 非家用缝纫机 | KAWAKAMI CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2023-01-10 | 纺织物处理机 | Kawakami Co., Ltd. | 中国 | $22.0K |
| 2023-01-10 | 非家用缝纫机 | KAWAKAMI CO LTD | 中国 | $11.5K |