Vietnam Environmental & Geotechnical Instrumentation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 243 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị QUAN TRắC ĐịA Kỹ THUậT Và MôI TRườNG VIệT NAM
243
进口笔数
26
出口笔数
$1.53M
进口金额
$183.6K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-11
最近出口
41
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108175326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9J1361 |
| 成立日期 | 2018-03-05 |
| 联系地址 | Tầng 6 Tòa nhà MD Complex (khối văn phòng), Số 68 Phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ QUAN TRẮC ĐỊA KỸ THUẬT VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | Vietnam Environmental and Geotechnical Instrumentation Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà MD Complex (khối văn phòng), Số 68 Phố Nguyễn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84903372300 |
| 邮箱 | geotechnics@geotechnicsvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901580 | 测量仪器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 901590 | 测量设备零件 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901580 | 测量仪器 |
| 901590 | 测量设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 290531 | 乙二醇 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 71 | $543.2K |
| 韩国 | 51 | $360.4K |
| 荷兰 | 25 | $276.1K |
| 印度 | 33 | $77.5K |
| 英国 | 7 | $75.0K |
| 日本 | 14 | $63.4K |
| 德国 | 13 | $39.6K |
| 土耳其 | 4 | $30.3K |
| 澳大利亚 | 3 | $25.8K |
| 中国 | 14 | $17.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 5 | $130.9K |
| 韩国 | 5 | $17.6K |
| 美国 | 6 | $15.8K |
| 菲律宾 | 3 | $8.8K |
| 荷兰 | 2 | $8.0K |
| 巴布亚新几内亚 | 2 | $2.4K |
| 新加坡 | 1 | $11 |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ace Instrument Co., Ltd. | 韩国 | 50 | $345.2K | 其他测量仪器、测量仪器 |
| OTT Hydromet B.V. | 荷兰 | 16 | $190.4K | 测量仪器、带接头绝缘电线 |
| Geokon | 美国 | 24 | $181.5K | 测量仪器、测量设备零件 |
| Nielsen-Kellerman Co. | 美国 | 22 | $180.8K | 测量仪器、组合测量仪器 |
| Encardio-Rite Electronics Pvt. Ltd. | 印度 | 32 | $75.3K | 其他测量仪器、第90章仪器零件 |
| Profec Ventus GmbH | 德国 | 7 | $70.4K | 测量仪器、组合测量仪器 |
| EKO Corp. | 日本 | 11 | $36.6K | 测量仪器、光学辐射仪器 |
| Hukseflux South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $34.4K | 光学辐射仪器、非液体温度计 |
| IMT Technology GmbH | 德国 | 10 | $33.6K | 测量仪器、非液体温度计 |
| R. M. Young Co. | 美国 | 6 | $12.6K | 测量仪器、测量设备零件 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $62.3K | 非白波特兰水泥、钢铁螺钉螺栓 |
| Nammo2 Hydropower Company Ltd. | 老挝 | 1 | $51.8K | 金属焊条、测量水准仪 |
| Ace Instrument Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $17.6K | 其他测量仪器、测量仪器 |
| Nam Sam 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $9.4K | 非白波特兰水泥、钢铁螺钉螺栓 |
| Geokon Inc. | 美国 | 1 | $8.0K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| Nam Mo 2 Hydropower Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $7.4K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁结构体 |
| Surge Electrical Supply & Contracting (Sesco) | 菲律宾 | 1 | $4.8K | 测量仪器 |
| OTT Hydromet B.V. | 荷兰 | 1 | $4.4K | 测量仪器、光学辐射仪器 |
| Geokon | 美国 | 2 | $3.6K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| Geolux d.o.o. | 2 | $108 | 测量仪器、液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 测量仪器 | ENCARDIO RITE ELECTRONICS PRIVATE LTD | 印度 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 测量仪器 | ENCARDIO RITE ELECTRONICS PRIVATE LTD | 印度 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 测量仪器 | ENCARDIO RITE ELECTRONICS PRIVATE LTD | 印度 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 测量仪器 | ENCARDIO RITE ELECTRONICS PRIVATE LTD | 印度 | $705 |
| 2026-04-27 | 测量仪器 | ENCARDIO RITE ELECTRONICS PRIVATE LTD | 印度 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 测量仪器 | ENCARDIO RITE ELECTRONICS PRIVATE LTD | 印度 | $705 |
| 2026-04-21 | 光学辐射仪器 | EKO CORP | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-21 | 光学辐射仪器 | EKO CORP | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-20 | 测量仪器 | NIELSEN-KELLERMAN CO. | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 测量仪器 | NIELSEN-KELLERMAN CO. | 美国 | $389 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 测量仪器 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.7K |
| 2026-03-11 | 组合测量仪器 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5.6K |
| 2026-03-11 | 流量压力检测零件 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $587 |
| 2026-03-11 | 测量仪器 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.5K |
| 2026-03-11 | 通信设备 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $230 |
| 2026-03-11 | 测量设备零件 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $38 |
| 2026-03-11 | 测量仪器 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.7K |
| 2026-03-11 | 铅酸蓄电池 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $192 |
| 2026-03-11 | 绝缘电线 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $920 |
| 2026-03-11 | 其他测量仪器 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.6K |