Vietnam Environmental & Geotechnical Instrumentation Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 262 笔 · 主营 测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị QUAN TRắC ĐịA Kỹ THUậT Và MôI TRườNG VIệT NAM

262
进口笔数
30
出口笔数
$1.73M
进口金额
$186.4K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
39
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $82.6K · 12 笔出口 $150 · 1 笔2024-02进口 $52.9K · 6 笔出口 $53.6K · 1 笔2024-03进口 $5.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $92.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.9K · 6 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-06进口 $13.7K · 7 笔出口 $54 · 1 笔2024-07进口 $60.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.5K · 9 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-11进口 $58.4K · 9 笔出口 $700 · 1 笔2024-12进口 $13.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.8K · 4 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-03进口 $15.0K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-04进口 $34.9K · 12 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-05进口 $36.5K · 3 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-06进口 $48.0K · 10 笔出口 $10.4K · 3 笔2025-07进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.3K · 9 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-09进口 $11.8K · 5 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-10进口 $76.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.3K · 9 笔出口 $9.4K · 1 笔2026-01进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.3K · 5 笔出口 $62.3K · 1 笔2026-04进口 $120.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $73.2K · 7 笔出口 $215 · 2 笔2026-06进口 $54.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $72.0K · 7 笔出口 $2.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $82.6K · 12 笔出口 $150 · 1 笔2024-02进口 $52.9K · 6 笔出口 $53.6K · 1 笔2024-03进口 $5.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $92.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.9K · 6 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-06进口 $13.7K · 7 笔出口 $54 · 1 笔2024-07进口 $60.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.5K · 9 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-11进口 $58.4K · 9 笔出口 $700 · 1 笔2024-12进口 $13.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.8K · 4 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-03进口 $15.0K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-04进口 $34.9K · 12 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-05进口 $36.5K · 3 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-06进口 $48.0K · 10 笔出口 $10.4K · 3 笔2025-07进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.3K · 9 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-09进口 $11.8K · 5 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-10进口 $76.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.3K · 9 笔出口 $9.4K · 1 笔2026-01进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.3K · 5 笔出口 $62.3K · 1 笔2026-04进口 $120.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $73.2K · 7 笔出口 $215 · 2 笔2026-06进口 $54.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $72.0K · 7 笔出口 $2.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108175326
企查查编码QVNN9J1361
成立日期2018-03-05
联系地址Tầng 6 Tòa nhà MD Complex (khối văn phòng), Số 68 Phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ QUAN TRẮC ĐỊA KỸ THUẬT VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM
企业英文名称Vietnam Environmental and Geotechnical Instrumentation Joint Stock Company
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 6 Tòa nhà MD Complex (khối văn phòng), Số 68 Phố Nguyễn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84903372300
邮箱geotechnics@geotechnicsvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901580测量仪器
902680液体气体测量仪
901590测量设备零件
902750光学辐射仪器
903180其他测量仪器
902580组合测量仪器
902590测量仪器
902480非金属测试机
902690流量压力检测零件
903300第90章仪器零件

出口

HS 编码产品
901580测量仪器
901590测量设备零件
853710电力控制板
903180其他测量仪器
903190测量仪器零件
902750光学辐射仪器
290531乙二醇
392330塑料容器
850720铅酸蓄电池
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国79$652.7K
韩国53$380.7K
荷兰28$317.4K
印度33$77.5K
英国7$75.0K
日本15$67.3K
德国15$52.6K
土耳其4$30.3K
澳大利亚3$25.8K
中国15$21.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝5$130.9K
韩国7$20.2K
美国6$15.8K
菲律宾3$8.8K
荷兰3$8.2K
巴布亚新几内亚2$2.4K
澳大利亚1$69
新加坡1$11

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ace Instrument Co., Ltd.韩国53$380.7K其他测量仪器、测量仪器
OTT Hydromet B.V.荷兰19$231.7K测量仪器、带接头绝缘电线
Nielsen-Kellerman Co.美国24$196.4K测量仪器、组合测量仪器
Geokon美国24$181.5K测量仪器、测量设备零件
Geokon, Inc.黎巴嫩7$114.6K测量仪器、其他测量仪器
Profec Ventus GmbH德国10$89.6K测量仪器、组合测量仪器
Encardio-Rite Electronics Pvt. Ltd.印度32$75.3K其他测量仪器、第90章仪器零件
EKO Corp.日本15$67.3K测量仪器、测量设备零件
IMT Technology GmbH德国11$36.7K测量仪器、非液体温度计
Hunan Rika Electronic Tech Co., Ltd.中国7$9.4K测量仪器、其他测量仪器

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd.老挝1$62.3K非白波特兰水泥、其他矿渣及灰
Nammo2 Hydropower Company Ltd.老挝1$51.8K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
Ace Instrument Co., Ltd.韩国7$20.2K其他测量仪器、测量仪器
Nam Sam 3 Power Co., Ltd.老挝1$9.4K非白波特兰水泥、钢铁螺钉螺栓
Geokon Inc.美国1$8.0K测量仪器、其他测量仪器
Nam Mo 2 Hydropower Co., Ltd.老挝3$7.4K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁结构体
Surge Electrical Supply & Contracting (Sesco)菲律宾1$4.8K测量仪器
OTT Hydromet B.V.荷兰2$4.5K测量仪器、光学辐射仪器
Geokon美国2$3.6K测量仪器、其他测量仪器
Geolux d.o.o.2$108测量仪器、液体流量计

近期贸易明细

进口(共 262)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30测量仪器R. M. YOUNG COMPANY, LLC美国$1.6K
2026-07-20测量仪器Profec Ventus GmbH德国$1.3K
2026-07-20测量仪器Profec Ventus GmbH德国$958
2026-07-20测量仪器Profec Ventus GmbH德国$913
2026-07-20测量仪器Profec Ventus GmbH德国$1.3K
2026-07-20测量仪器Profec Ventus GmbH德国$2.1K
2026-07-20测量仪器Profec Ventus GmbH德国$2.0K
2026-07-20测量仪器Profec Ventus GmbH德国$1.2K
2026-07-15光学辐射仪器OTT Hydromet B.V.荷兰$31.1K
2026-07-13测量仪器Geokon, Inc.加拿大$1.4K

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30测量仪器Ace Instrument Co., Ltd.韩国$2.5K
2026-07-30测量仪器ESS Earth Sciences Pty Ltd澳大利亚$69
2026-05-26测量仪器Ace Instrument Co., Ltd.韩国$100
2026-05-26光学辐射仪器OTT Hydromet B.V.荷兰$115
2026-03-11测量仪器Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd.老挝$4.7K
2026-03-11组合测量仪器Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd.老挝$5.6K
2026-03-11流量压力检测零件Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd.老挝$587
2026-03-11测量仪器Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd.老挝$8.5K
2026-03-11测量设备零件Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd.老挝$38
2026-03-11通信设备Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd.老挝$230

相关企业 · 同类产品

Vietnam Environmental & Geotechnical Instrumentation Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →