HP Worldwide Cargo & Logistics JSC
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giao Nhận Vận Tải Hàng Hoá Toàn Cầu Hp
- 邮箱20
- Facebook1
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$950
出口金额
—
最近进口
2024-05-03
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104178196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4GT2GS |
| 成立日期 | 2009-09-23 |
| 联系地址 | 20/26/162 phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HÀNG HOÁ TOÀN CẦU HP |
| 企业英文名称 | HP WORLDWIDE CARGO AND LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 46 ngõ 189 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | 02462776368 |
| 邮箱 | hpwcargo@hpwcargo.com |
| 传真 | 02462776369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 4 | $950 |
| 美国 | 3 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVERY LAU | 中国香港 | 3 | $778 | 玩具模型、其他塑料制品 |
| GARY CHUI | 中国香港 | 1 | $172 | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 其他钢铁制品 | GARY CHUI | 中国香港 | $15 |
| 2024-05-03 | 其他塑料制品 | GARY CHUI | 中国香港 | $33 |
| 2024-05-03 | 玩具模型 | GARY CHUI | 中国香港 | $1 |
| 2024-05-03 | 便携箱盒 | GARY CHUI | 中国香港 | $1 |
| 2024-05-03 | 光敏半导体二极管 | GARY CHUI | 中国香港 | $7 |
| 2024-05-03 | 其他服装配件 | GARY CHUI | 中国香港 | $6 |
| 2024-05-03 | 其他服装配件 | GARY CHUI | 中国香港 | $1 |
| 2024-05-03 | 玩具模型 | GARY CHUI | 中国香港 | $8 |
| 2024-05-03 | 其他纤维纸板容器 | GARY CHUI | 中国香港 | $2 |
| 2024-05-03 | 其他毯子 | GARY CHUI | 中国香港 | $1 |