Xiong Lin (Viet Nam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,081 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH XIONG LIN ( VIET NAM)
198
进口笔数
1,081
出口笔数
$11.02M
进口金额
$10.53M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603266679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2C4D9AE |
| 成立日期 | 2015-02-12 |
| 联系地址 | Đường D1, Khu Công Nghiệp Suối Tre, Phường Bảo Vinh, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XIONG LIN (VIET NAM) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường D1, Khu Công Nghiệp Suối Tre, Phường Bảo Vinh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Khu Công Nghiệp Suối Tre). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0903625112 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,317.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 320490 | 其他合成染料 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 842091 | 滚压机滚筒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842091 | 滚压机滚筒 |
| 320490 | 其他合成染料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 187 | $10.98M |
| 日本 | 11 | $44.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 753 | $8.65M |
| 柬埔寨 | 139 | $1.35M |
| 中国 | 14 | $263.4K |
| 印度 | 10 | $101.1K |
| 韩国 | 2 | $75.1K |
| 印度尼西亚 | 65 | $50.4K |
| 中国台湾 | 98 | $32.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Xionglin New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 85 | $4.16M | 其他塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Dongguan Jixin Polymer Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 41 | $3.31M | 聚氨酯 |
| Wanhua Chemical Group Co., Ltd. | 中国 | 47 | $3.17M | 氨基树脂初级形状、聚碳酸酯 |
| Chang Tai Chemical Co., Ltd. (Huizhou) | 中国 | 5 | $176.0K | 聚氨酯泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
| Miracll Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 4 | $138.9K | 聚氨酯、其他粘合剂≤1kg |
| Suzhou Xionglin New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.1K | 聚氨酯泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
| OG Corp. Corporation | 越南 | 7 | $30.9K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、塑料涂布纸板 |
| OG Corp. | 日本 | 4 | $13.5K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、蒽醌 |
| Samplerite Qingdao Ltd. | 中国 | 1 | $685 | 聚氨酯、其他多硫化物 |
| The Third Party Logistic Service | 中国 | 1 | $80 | 聚氨酯、其他丙烯酸聚合物 |
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aiknit International Ltd. | 越南 | 205 | $3.01M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Zhu Wang New Material (HK) Ltd. | 中国 | 28 | $1.73M | 其他塑料片材、聚氨酯泡沫塑料 |
| Pou Chen (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 121 | $1.32M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Champion Glory Trading Ltd. | 越南 | 121 | $1.06M | 鞋靴零件、其他塑料片材 |
| Feet Bit International Co., Ltd. | 越南 | 109 | $574.0K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Genesis Concept Management Corp | 越南 | 27 | $170.8K | 聚合物胶粘剂、聚合物基油漆 |
| New GFV International Corp | 越南 | 37 | $135.6K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd. | 越南 | 25 | $101.4K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| PT Long Rich Indonesia | 印度尼西亚 | 65 | $50.4K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Feng Tay Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 98 | $32.3K | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
近期贸易明细
进口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他聚醚 | DONGGUAN XIONGLIN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33.1K |
| 2026-04-24 | 其他合成染料 | DONGGUAN XIONGLIN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-24 | 其他合成染料 | DONGGUAN XIONGLIN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 其他合成染料 | DONGGUAN XIONGLIN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-24 | 其他合成染料 | DONGGUAN XIONGLIN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 其他合成染料 | DONGGUAN XIONGLIN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 其他合成染料 | DONGGUAN XIONGLIN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-24 | 其他合成染料 | DONGGUAN XIONGLIN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-24 | 其他合成染料 | DONGGUAN XIONGLIN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $292 |
| 2026-04-24 | 其他聚醚 | DONGGUAN XIONGLIN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33.1K |
出口(共 1,081)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | POU CHEN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $345 |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | POU CHEN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $595 |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | POU CHEN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | POU CHEN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | POU CHEN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $630 |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | POU CHEN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | POU CHEN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | POU CHEN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 其他塑料片材 | ARTLOVER INVESTMENTS LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-21 | 其他塑料片材 | ARTLOVER INVESTMENTS LTD | 越南 | $240 |