Xiong Lin (Viet Nam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,081 笔 · 主营 其他塑料片材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH XIONG LIN ( VIET NAM)

198
进口笔数
1,081
出口笔数
$11.02M
进口金额
$10.53M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.07M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 5 笔2023-09进口 $280.2K · 6 笔出口 $185.2K · 25 笔2023-10进口 $315.7K · 6 笔出口 $328.2K · 31 笔2023-11进口 $162.8K · 3 笔出口 $213.7K · 29 笔2023-12进口 $355.8K · 8 笔出口 $217.7K · 23 笔2024-01进口 $479.0K · 9 笔出口 $279.3K · 43 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $206.1K · 18 笔2024-03进口 $324.2K · 6 笔出口 $350.3K · 45 笔2024-04进口 $306.5K · 4 笔出口 $293.2K · 33 笔2024-05进口 $349.3K · 9 笔出口 $247.6K · 37 笔2024-06进口 $290.8K · 5 笔出口 $140.4K · 30 笔2024-07进口 $50.0K · 1 笔出口 $85.9K · 32 笔2024-08进口 $323.5K · 6 笔出口 $320.0K · 30 笔2024-09进口 $121.5K · 3 笔出口 $219.7K · 24 笔2024-10进口 $197.2K · 5 笔出口 $188.2K · 30 笔2024-11进口 $354.9K · 6 笔出口 $53.1K · 21 笔2024-12进口 $159.1K · 4 笔出口 $161.4K · 25 笔2025-01进口 $498.5K · 8 笔出口 $97.8K · 25 笔2025-02进口 $91.9K · 2 笔出口 $329.4K · 19 笔2025-03进口 $522.7K · 8 笔出口 $346.2K · 25 笔2025-04进口 $46.0K · 1 笔出口 $163.4K · 32 笔2025-05进口 $171.3K · 4 笔出口 $263.2K · 19 笔2025-06进口 $125.2K · 2 笔出口 $136.1K · 24 笔2025-07进口 $326.5K · 7 笔出口 $419.6K · 25 笔2025-08进口 $185.9K · 3 笔出口 $421.3K · 24 笔2025-09进口 $493.5K · 9 笔出口 $632.8K · 35 笔2025-10进口 $177.5K · 2 笔出口 $190.2K · 29 笔2025-11进口 $423.6K · 9 笔出口 $200.1K · 22 笔2025-12进口 $333.7K · 6 笔出口 $514.3K · 23 笔2026-01进口 $169.7K · 4 笔出口 $439.5K · 20 笔2026-02进口 $72.6K · 1 笔出口 $117.7K · 19 笔2026-03进口 $422.5K · 9 笔出口 $460.1K · 41 笔2026-04进口 $1.07M · 9 笔出口 $124.0K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 5 笔2023-09进口 $280.2K · 6 笔出口 $185.2K · 25 笔2023-10进口 $315.7K · 6 笔出口 $328.2K · 31 笔2023-11进口 $162.8K · 3 笔出口 $213.7K · 29 笔2023-12进口 $355.8K · 8 笔出口 $217.7K · 23 笔2024-01进口 $479.0K · 9 笔出口 $279.3K · 43 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $206.1K · 18 笔2024-03进口 $324.2K · 6 笔出口 $350.3K · 45 笔2024-04进口 $306.5K · 4 笔出口 $293.2K · 33 笔2024-05进口 $349.3K · 9 笔出口 $247.6K · 37 笔2024-06进口 $290.8K · 5 笔出口 $140.4K · 30 笔2024-07进口 $50.0K · 1 笔出口 $85.9K · 32 笔2024-08进口 $323.5K · 6 笔出口 $320.0K · 30 笔2024-09进口 $121.5K · 3 笔出口 $219.7K · 24 笔2024-10进口 $197.2K · 5 笔出口 $188.2K · 30 笔2024-11进口 $354.9K · 6 笔出口 $53.1K · 21 笔2024-12进口 $159.1K · 4 笔出口 $161.4K · 25 笔2025-01进口 $498.5K · 8 笔出口 $97.8K · 25 笔2025-02进口 $91.9K · 2 笔出口 $329.4K · 19 笔2025-03进口 $522.7K · 8 笔出口 $346.2K · 25 笔2025-04进口 $46.0K · 1 笔出口 $163.4K · 32 笔2025-05进口 $171.3K · 4 笔出口 $263.2K · 19 笔2025-06进口 $125.2K · 2 笔出口 $136.1K · 24 笔2025-07进口 $326.5K · 7 笔出口 $419.6K · 25 笔2025-08进口 $185.9K · 3 笔出口 $421.3K · 24 笔2025-09进口 $493.5K · 9 笔出口 $632.8K · 35 笔2025-10进口 $177.5K · 2 笔出口 $190.2K · 29 笔2025-11进口 $423.6K · 9 笔出口 $200.1K · 22 笔2025-12进口 $333.7K · 6 笔出口 $514.3K · 23 笔2026-01进口 $169.7K · 4 笔出口 $439.5K · 20 笔2026-02进口 $72.6K · 1 笔出口 $117.7K · 19 笔2026-03进口 $422.5K · 9 笔出口 $460.1K · 41 笔2026-04进口 $1.07M · 9 笔出口 $124.0K · 20 笔

工商档案

企业注册号3603266679
企查查编码QVN2C4D9AE
成立日期2015-02-12
联系地址Đường D1, Khu Công Nghiệp Suối Tre, Phường Bảo Vinh, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XIONG LIN (VIET NAM)
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường D1, Khu Công Nghiệp Suối Tre, Phường Bảo Vinh, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Khu Công Nghiệp Suối Tre). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话0903625112
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,317.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390950聚氨酯
390729其他聚醚
392020聚丙烯塑料
320490其他合成染料
481159塑料涂布纸板
392119其他泡沫塑料
391910自粘塑料卷
392099其他塑料片材
481151塑料涂布纸板(>150g/m²)
842091滚压机滚筒

出口

HS 编码产品
392099其他塑料片材
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
390950聚氨酯
392010乙烯聚合物塑料
392020聚丙烯塑料
392113聚氨酯泡沫塑料
820890其他机器刀具
842091滚压机滚筒
320490其他合成染料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国187$10.98M
日本11$44.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南753$8.65M
柬埔寨139$1.35M
中国14$263.4K
印度10$101.1K
韩国2$75.1K
印度尼西亚65$50.4K
中国台湾98$32.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Xionglin New Materials Technology Co., Ltd.中国85$4.16M其他塑料片材、非泡沫塑料片
Dongguan Jixin Polymer Science & Technology Co., Ltd.中国41$3.31M聚氨酯
Wanhua Chemical Group Co., Ltd.中国47$3.17M氨基树脂初级形状、聚碳酸酯
Chang Tai Chemical Co., Ltd. (Huizhou)中国5$176.0K聚氨酯泡沫塑料、非泡沫塑料片
Miracll Chemicals Co., Ltd.中国4$138.9K聚氨酯、其他粘合剂≤1kg
Suzhou Xionglin New Material Technology Co., Ltd.中国1$35.1K聚氨酯泡沫塑料、非泡沫塑料片
OG Corp. Corporation越南7$30.9K塑料涂布纸板(>150g/m²)、塑料涂布纸板
OG Corp.日本4$13.5K塑料涂布纸板(>150g/m²)、蒽醌
Samplerite Qingdao Ltd.中国1$685聚氨酯、其他多硫化物
The Third Party Logistic Service中国1$80聚氨酯、其他丙烯酸聚合物

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aiknit International Ltd.越南205$3.01M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Zhu Wang New Material (HK) Ltd.中国28$1.73M其他塑料片材、聚氨酯泡沫塑料
Pou Chen (Cambodia) Co., Ltd.越南121$1.32M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Champion Glory Trading Ltd.越南121$1.06M鞋靴零件、其他塑料片材
Feet Bit International Co., Ltd.越南109$574.0K鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料
Genesis Concept Management Corp越南27$170.8K聚合物胶粘剂、聚合物基油漆
New GFV International Corp越南37$135.6K加工牛马皮革、鞋靴零件
Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd.越南25$101.4K鞋靴零件、瓦楞纸箱
PT Long Rich Indonesia印度尼西亚65$50.4K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Feng Tay Enterprises Co., Ltd.越南98$32.3K纺织面料运动鞋、其他皮革鞋

近期贸易明细

进口(共 198)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他聚醚DONGGUAN XIONGLIN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$33.1K
2026-04-24其他合成染料DONGGUAN XIONGLIN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$4.8K
2026-04-24其他合成染料DONGGUAN XIONGLIN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$3.6K
2026-04-24其他合成染料DONGGUAN XIONGLIN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$4.8K
2026-04-24其他合成染料DONGGUAN XIONGLIN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$2.4K
2026-04-24其他合成染料DONGGUAN XIONGLIN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$3.6K
2026-04-24其他合成染料DONGGUAN XIONGLIN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$140
2026-04-24其他合成染料DONGGUAN XIONGLIN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$560
2026-04-24其他合成染料DONGGUAN XIONGLIN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$292
2026-04-24其他聚醚DONGGUAN XIONGLIN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$33.1K

出口(共 1,081)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非泡沫塑料片POU CHEN (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$345
2026-04-28非泡沫塑料片POU CHEN (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$595
2026-04-28非泡沫塑料片POU CHEN (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$4.6K
2026-04-28非泡沫塑料片POU CHEN (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$1.1K
2026-04-28非泡沫塑料片POU CHEN (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$630
2026-04-28非泡沫塑料片POU CHEN (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$2.1K
2026-04-28非泡沫塑料片POU CHEN (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$2.2K
2026-04-28非泡沫塑料片POU CHEN (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$3.1K
2026-04-21其他塑料片材ARTLOVER INVESTMENTS LTD越南$126
2026-04-21其他塑料片材ARTLOVER INVESTMENTS LTD越南$240

相关企业 · 同类产品

Xiong Lin (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →