Tengjin Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TENGJIN
52
进口笔数
131
出口笔数
$3.23M
进口金额
$422.1K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301247068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CRDYM8 |
| 成立日期 | 2023-06-07 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Khắc Niệm, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TENGJIN |
| 企业英文名称 | TENGJIN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Khắc Niệm, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 电话 | +84936503459 |
| 邮箱 | sushiman@qq.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $3.23M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 131 | $422.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Yule International Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.22M | 乙烯聚合物塑料、其他杂环化合物 |
| TOPROSO ECO-TECH MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | 6 | $746.4K | 聚丙烯塑料、其他杂环化合物 |
| Newfilm (Guangdong) Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $696.1K | 聚丙烯塑料、自粘塑料片 |
| Chongqing Chenxin New Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $204.8K | 乙烯聚合物塑料、非泡沫塑料片 |
| Newfilm (Guangdong) Eco Tech Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $158.0K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Toproso Eco Tech Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $112.8K | 自粘塑料片、聚丙烯塑料 |
| Chongqing IF Film Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.4K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料 |
| NEI (HK) INTERNATIONAL CO., LTD | 中国香港 | 1 | $23.1K | 聚丙烯塑料、乙烯聚合物塑料 |
| Chief (Dongguan) New Material Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 78 | $235.0K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 36 | $177.8K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $7.3K | 轻质涂布纸、自粘塑料卷 |
| Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $1.9K | 自粘塑料卷、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 聚丙烯塑料 | TOPROSO ECO-TECH MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯塑料 | TOPROSO ECO-TECH MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $51 |
| 2026-04-15 | 聚丙烯塑料 | TOPROSO ECO-TECH MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $51 |
| 2026-04-15 | 聚丙烯塑料 | TOPROSO ECO-TECH MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯塑料 | TOPROSO ECO-TECH MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯塑料 | TOPROSO ECO-TECH MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯塑料 | TOPROSO ECO-TECH MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯塑料 | TOPROSO ECO-TECH MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-04 | 聚丙烯塑料 | TOPROSO ECO-TECH MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-04 | 聚丙烯塑料 | TOPROSO ECO-TECH MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $4.2K |
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚丙烯塑料 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯塑料 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯塑料 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯塑料 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | HONDA (HAI DUONG) PRINTING PACKAGING CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | HONDA (HAI DUONG) PRINTING PACKAGING CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 非泡沫塑料片 | HONDA (HAI DUONG) PRINTING PACKAGING CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-31 | 聚丙烯塑料 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.1K |