Happy Blind Korean Round Curtains Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RèM CửA CầU VòNG HàN QUốC HAPPY BLIND
8
进口笔数
0
出口笔数
$146.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703159039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT6FFWM7 |
| 成立日期 | 2023-10-04 |
| 联系地址 | Số 4/483, Tổ 4, khu phố Hòa Lân 1, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RÈM CỬA CẦU VỒNG HÀN QUỐC HAPPY BLINDS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4/483, Tổ 4, khu phố Hòa Lân 1, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0981919465 |
| 邮箱 | Anna.truyen80@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392530 | 塑料建材 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $132.7K |
| 中国 | 2 | $13.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BC International | 印度 | 2 | $82.6K | 填充用羽毛羽绒、聚酯长丝织物 |
| Force Trading | 印度 | 4 | $50.1K | 聚酯长丝织物、自粘塑料卷 |
| Guangzhou STEC Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 纺织物处理机、气动升降机 |
| Foshan Nanhai Window Aluminum Curtain Track Products Factory | 中国 | 1 | $1.9K | 塑料建材、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 铝制结构体及部件 | BC International | 韩国 | $897 |
| 2026-02-11 | 70-150克非织造布 | BC International | 韩国 | $1.3K |
| 2026-02-11 | 聚酯长丝织物 | BC International | 韩国 | $2.4K |
| 2026-02-11 | 聚酯长丝织物 | BC International | 韩国 | $817 |
| 2026-02-11 | 聚酯长丝织物 | BC International | 韩国 | $1.1K |
| 2026-02-11 | 聚酯长丝织物 | BC International | 韩国 | $4.2K |
| 2026-02-11 | 聚酯长丝织物 | BC International | 韩国 | $2.9K |
| 2026-02-11 | 聚酯长丝织物 | BC International | 韩国 | $2.8K |
| 2026-02-11 | 聚酯长丝织物 | BC International | 韩国 | $11.0K |
| 2026-02-11 | 聚酯长丝织物 | BC International | 韩国 | $6.4K |