Anh Duy Interior Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GIA PHú HưNG
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$6.15M
出口金额
—
最近进口
2026-03-09
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603494883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCV7R70X |
| 成立日期 | 2017-10-02 |
| 联系地址 | Tổ 8, ấp Hiền Hòa, Xã Phước Thái, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GIA PHÚ HƯNG |
| 企业英文名称 | GIA PHU HUNG IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 8, ấp Hiền Hòa, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | +84918177268 |
| 邮箱 | thuat@giaphuhung.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 47 | $5.79M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synata Co., Ltd. | 柬埔寨 | 30 | $4.17M | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| H.N.G. Transportation & Imp-Exp Co., Ltd. | 柬埔寨 | 12 | $1.21M | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| T.C.S.M. Imp-Exp Services Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $428.9K | 非白波特兰水泥、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| K.S Decoration Services Imp-Exp Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $191.5K | 非白波特兰水泥、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| TL (Cambodia) Property Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $145.1K | 低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SYNATA CO LTD | — | $5.3K |
| 2026-02-24 | 低吸水率瓷砖 | SYNATA CO LTD | — | $9.5K |
| 2026-02-24 | 低吸水率瓷砖 | SYNATA CO LTD | — | $4.1K |
| 2026-02-24 | 低吸水率瓷砖 | SYNATA CO LTD | — | $11.8K |
| 2026-02-24 | 低吸水率瓷砖 | SYNATA CO LTD | — | $5.7K |
| 2026-02-24 | 低吸水率瓷砖 | SYNATA CO LTD | — | $6.4K |
| 2026-02-24 | 低吸水率瓷砖 | SYNATA CO LTD | — | $9.5K |
| 2026-02-24 | 低吸水率瓷砖 | SYNATA CO LTD | — | $6.6K |
| 2026-02-24 | 低吸水率瓷砖 | SYNATA CO LTD | — | $5.9K |
| 2026-02-24 | 低吸水率瓷砖 | SYNATA CO LTD | — | $5.9K |