BRANCH IN DONG NAI NGOC HA TRADING & SERVICE JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Tại Đồng Nai - Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Ngọc Hà
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$23.7K
出口金额
—
最近进口
2025-06-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101394777-011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB585G83 |
| 成立日期 | 2010-11-17 |
| 联系地址 | Số 265/8, KP 4, Phường Bình Đa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH TẠI ĐỒNG NAI - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 265/8, KP 4, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02518869115 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 852349 | 已录制光碟 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $23.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | 13 | $11.4K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | 12 | $10.2K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| DAIKAN VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.5K | 其他纸制品、钢铁螺钉螺栓 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN AUREOLE BCD | 越南 | 3 | $580 | 非注塑模具、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 金属保险箱 | ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC) | 越南 | $593 |
| 2026-04-04 | 金属保险箱 | ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC) | 越南 | $593 |
| 2026-04-03 | 冷藏家具 | ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC) | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-03 | 1000伏以下插头插座 | ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC) | 越南 | $492 |
| 2026-04-03 | 金属保险箱 | ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC) | 越南 | $593 |
| 2026-03-21 | 冷藏家具 | ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC) | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-21 | 冷藏家具 | ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC) | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-21 | 硫化橡胶地板 | ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC) | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-21 | 硫化橡胶地板 | ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC) | 越南 | $1.5K |
| 2025-06-25 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $293 |