Winad Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 可互换车削工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WINAD

13
进口笔数
53
出口笔数
$63.7K
进口金额
$68.6K
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-03-30
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2023-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $573 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $576 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $5.4K · 2 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $680 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $954 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $540 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2023-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $573 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $576 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $5.4K · 2 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $680 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $954 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $540 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314124214
企查查编码QVNJVV2YDW
成立日期2016-11-22
联系地址178/71 Tô Hiệu, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WINAD
企业英文名称WINAD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址178/71 Tô Hiệu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+84852167428
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820780可互换车削工具
848280其他轴承

出口

HS 编码产品
820780可互换车削工具
848280其他轴承
902519非液体温度计

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国6$42.1K
中国7$14.2K
日本4$7.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南52$68.0K
韩国1$598

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CLS Export Co., Ltd.泰国4$42.9K滚珠轴承、其他轴承
Shanghai Mingxuan International Trade Co., Ltd.中国7$14.2K水净化机械、过滤净化器零件
ENC Industry Co., Ltd.泰国2$6.6K滚珠轴承、球面滚子轴承

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiwa Vietnam Ltd.越南51$63.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南2$4.9K甲醇、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03可互换车削工具Shanghai Mingxuan International Trade Co., Ltd.中国$393
2026-03-03可互换车削工具Shanghai Mingxuan International Trade Co., Ltd.中国$1.6K
2025-07-08可互换车削工具Shanghai Mingxuan International Trade Co., Ltd.中国$2.2K
2025-03-21可互换车削工具Shanghai Mingxuan International Trade Co., Ltd.中国$1.6K
2024-09-17可互换车削工具Shanghai Mingxuan International Trade Co., Ltd.中国$2.2K
2024-09-09其他轴承ENC Industry Co., Ltd.日本$1.5K
2024-09-09其他轴承ENC Industry Co., Ltd.泰国$1.7K
2024-05-27其他轴承ENC Industry Co., Ltd.日本$903
2024-05-27其他轴承ENC Industry Co., Ltd.泰国$2.5K
2023-12-29可互换车削工具Shanghai Mingxuan International Trade Co., Ltd.中国$2.2K

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30可互换车削工具Daiwa Vietnam Ltd.越南$306
2026-03-30可互换车削工具Daiwa Vietnam Ltd.越南$1.8K
2026-03-23可互换车削工具Daiwa Vietnam Ltd.越南$306
2026-03-23可互换车削工具Daiwa Vietnam Ltd.越南$1.8K
2026-01-26可互换车削工具Daiwa Vietnam Ltd.越南$208
2026-01-26可互换车削工具DAIWA VIETNAM LTD越南$1.1K
2026-01-21可互换车削工具Daiwa Vietnam Ltd.越南$1.1K
2026-01-21可互换车削工具Daiwa Vietnam Ltd.越南$208
2025-12-27可互换车削工具Daiwa Vietnam Ltd.越南$757
2025-12-27可互换车削工具Daiwa Vietnam Ltd.越南$208

相关企业 · 同类产品

Winad Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →