AVP Nam Trang Electric Two Members Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAI THàNH VIêN ĐIệN NAM TRANG AVP
23
进口笔数
0
出口笔数
$487.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315279700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9YV45UX |
| 成立日期 | 2018-09-19 |
| 联系地址 | Số 15, Đường 16, Ấp 2, KDC Bình Hưng, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAI THÀNH VIÊN ĐIỆN NAM TRANG AVP |
| 企业英文名称 | AVP NAM TRANG ELECTRIC TWO MEMBERS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 Đường 16, Ấp 3, KDC Bình Hưng, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854520 | 碳刷 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $487.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yueqing Onbom Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $201.3K | 印刷电路、其他电气开关 |
| Fuzhou Reliable Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $134.5K | 37.5瓦以下电机、发动机泵 |
| Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $64.8K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.9K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| Nantong City Huayang Electrical Carbon Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.4K | 碳刷、发动机点火零件 |
| Yangzhou Huifeng Meter Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.9K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Zhejiang Toplevel Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 非数控金属冲孔机、其他功能机器 |
| Shenzhen Sunbow Insulation Materials Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.8K | 非玻陶绝缘体、其他玻璃纤维 |
| Wenzhou East World Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 其他功能机器、金属处理机械 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $253 |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $97 |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $235 |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $688 |