RIVER SEA VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH RIVER SEA VIệT NAM
1
进口笔数
6
出口笔数
$12.0K
进口金额
$9.7K
出口金额
2023-03-08
最近进口
2023-07-07
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108086612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBXSN8Q |
| 成立日期 | 2017-12-07 |
| 联系地址 | Số 8, Ngõ 254 Đường Thượng Cát, Tổ Dân Phố Đông Ba 3, Phường Thượng Cát, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RIVER SEA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RIVER SEA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, Ngõ 254 Đường Thượng Cát, Tổ Dân Phố Đông Ba 3, Phường Thượng Cát(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | 02432009659 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901540 | 摄影测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $12.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THERMOTEKNIX SYSTEMS LTD | 英国 | 1 | $12.0K | 光学辐射仪器、切片机零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH ADVANCED TECHNOLOGY HAIPHONG | 越南 | 1 | $2.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ADVANCED TECHNOLOGY HAIPHONG INC | 越南 | 1 | $2.8K | 其他塑料制品、其他固定电容器 |
| CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | 2 | $1.8K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| D & Y TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.2K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $972 | 铝合金板材、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-08 | 摄影测量仪 | THERMOTEKNIX SYSTEMS LTD | 英国 | $12.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-07 | 测量仪器 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $648 |
| 2023-07-07 | 测量仪器 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $324 |
| 2023-07-06 | 组合测量仪器 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $648 |
| 2023-07-06 | 组合测量仪器 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $324 |
| 2023-06-02 | 其他数学仪器 | D & Y TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-05-16 | 测量仪器 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $824 |
| 2023-01-09 | 其他塑料制品 | ADVANCED TECHNOLOGY HAIPHONG INC | 越南 | $681 |
| 2023-01-09 | 其他钢弹簧 | ADVANCED TECHNOLOGY HAIPHONG INC | 越南 | $2 |
| 2023-01-09 | 气动直线发动机 | ADVANCED TECHNOLOGY HAIPHONG INC | 越南 | $240 |
| 2023-01-09 | 功能机器零件 | ADVANCED TECHNOLOGY HAIPHONG INC | 越南 | $582 |