Nam Duong Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DịCH Vụ NAM DươNG
76
进口笔数
0
出口笔数
$1.24M
进口金额
$0
出口金额
2024-02-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001246872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYEPRA55 |
| 成立日期 | 2022-03-23 |
| 联系地址 | Nhà ông Bộ, thôn La Uyên, Xã Minh Quang, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DỊCH VỤ NAM DƯƠNG |
| 企业英文名称 | NAM DUONG SERVICE TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Bộ, thôn La Uyên, Xã Vũ Thư, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84982983568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $1.24M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Sehome Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 64 | $1.10M | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
| Haining Yayuanshi Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 12 | $146.7K | 其他塑料建材、PVC单丝棒材 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-15 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-02-15 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $672 |
| 2024-02-15 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-02-15 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-02-15 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-02-15 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-02-15 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $672 |
| 2024-02-15 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-02-15 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $123 |
| 2024-01-15 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $885 |