Thu Hien Import Export Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 未装配隐形镜片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THU HIềN
14
进口笔数
0
出口笔数
$171.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110075008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XBTBYC |
| 成立日期 | 2022-07-27 |
| 联系地址 | Số 53 Ngô Thì Sỹ, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THU HIỀN |
| 企业英文名称 | THU HIEN IMPORT EXPORT TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NO11F-LK31, Khu đất dịch vụ LK6, LK7, LK10, LK11, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6312 - Cổng thông tin 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912038112 |
| 邮箱 | huyendabae@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900130 | 未装配隐形镜片 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $171.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VOCOL Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $54.8K | 未装配隐形镜片 |
| Inter Cl Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $51.4K | 未装配隐形镜片 |
| Human Bio Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $31.7K | 其他芳香制剂 |
| Dreamcon Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $17.0K | 未装配隐形镜片、商业广告材料 |
| DK Medivision | 韩国 | 1 | $12.0K | 未装配隐形镜片、其他眼镜 |
| Humedisol Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.9K | 其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 未装配隐形镜片 | VOCOL CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-16 | 未装配隐形镜片 | VOCOL CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2026-04-16 | 未装配隐形镜片 | VOCOL CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2026-04-16 | 未装配隐形镜片 | VOCOL CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-01-16 | 未装配隐形镜片 | VOCOL CO LTD | 韩国 | $7.4K |
| 2026-01-16 | 未装配隐形镜片 | VOCOL CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2025-10-24 | 未装配隐形镜片 | VOCOL CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2025-10-24 | 未装配隐形镜片 | VOCOL CO LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2025-07-21 | 未装配隐形镜片 | INTER CL CO LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2025-07-21 | 未装配隐形镜片 | INTER CL CO LTD | 韩国 | $6.3K |