Kim Ngan Vietnam Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ KIM NGâN VIệT NAM
44
进口笔数
0
出口笔数
$3.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107888003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHW0K5KT |
| 成立日期 | 2017-06-15 |
| 联系地址 | Số 249, phố Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIM NGÂN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KIM NGAN VIET NAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 249, phố Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842485888444 |
| 邮箱 | led123.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 66.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 853951 | LED灯具及模块 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852419 | 非LCD/OLED显示模组 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $3.89M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xi'an Novastar Tech Co., Ltd. | 中国 | 12 | $994.0K | 其他电气设备、通信设备零件 |
| Pingxiang Huaze Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $925.1K | LED照明装置、静止变流器 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $727.6K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $507.2K | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Pingxiang Yiyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $429.6K | 其他泡沫塑料、纸基研磨料 |
| Shenzhen Lamp Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $276.0K | 非CRT显示器、通信设备零件 |
| Pixelhue Technology Ltd. | 中国 | 3 | $26.0K | 电力控制板、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 数据处理机 | XI AN NOVASTAR TECH CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-27 | 数据处理机 | XI AN NOVASTAR TECH CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-27 | 数据处理机 | XI AN NOVASTAR TECH CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 数据处理机 | XI AN NOVASTAR TECH CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-27 | 数据处理机 | XI AN NOVASTAR TECH CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 数据处理机 | XI AN NOVASTAR TECH CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 其他自动数据处理部件 | XI AN NOVASTAR TECH CO LTD | 中国 | $201 |
| 2026-04-27 | 数据处理机 | XI AN NOVASTAR TECH CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 其他自动数据处理部件 | XI AN NOVASTAR TECH CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-27 | 数据处理机 | XI AN NOVASTAR TECH CO LTD | 中国 | $30.0K |