Thien Bao Transport & Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 407 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Và VậN TảI THIêN BảO

407
进口笔数
0
出口笔数
$7.47M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-25
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $562.9K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $155.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $158.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $234.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $411.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $291.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $562.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $336.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $369.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $372.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $389.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $199.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $311.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $256.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $257.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $254.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $388.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $307.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $298.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $180.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $223.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $427.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $138.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $155.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $158.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $234.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $411.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $291.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $562.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $336.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $369.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $372.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $389.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $199.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $311.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $256.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $257.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $254.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $388.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $307.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $298.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $180.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $223.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $427.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $138.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201642222
企查查编码QVNTAUFJF0
成立日期2015-07-24
联系地址Số 80/48/229 Hàng Kênh, Phường Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VÀ VẬN TẢI THIÊN BẢO
企业英文名称THIEN BAO TRANSPORT AND IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 52/2/213 đường Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
电话02253620226
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料
190590其他食品制剂
190230制备面食
220299其他非酒精饮料
210310酱油
200899其他加工水果
210410汤料制品
190531甜饼干
200599其他蔬菜制品
170490糖果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国369$6.63M
中国38$841.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KMK Trading Co., Ltd.韩国315$5.51M混合调味料、其他食品制剂
DK International Plus Co., Ltd.韩国38$866.8K甜饼干、其他食品制剂
Nongwoo Co., Ltd.中国16$424.2K制备面食、辣椒粉
Vision International Inc.韩国12$197.9K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Daesang Corp.中国5$192.6K氨基酸及酯类、制备面食
Qingdao Fuyuanhong Food Co., Ltd.中国14$147.1K其他蔬菜制品、辣椒粉
Shanghai Kanglai Baiwang International Trade Co., Ltd.中国2$56.3K辣椒粉、制备面食
Gyeong Buk Corp. Corporation韩国2$34.3K鲜葡萄、鲜草莓
Changxing Aisigude Trading Co., Ltd.中国1$21.2K其他丙烯酸聚合物、加工桃及油桃
Namsun GTL Co., Ltd.韩国2$18.9K鲜葡萄、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 407)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-25辣椒粉NONGWOO CO.,LTD中国$0
2025-06-25辣椒粉NONGWOO CO.,LTD中国$2.3K
2025-06-25辣椒粉NONGWOO CO.,LTD中国$26.1K
2025-06-25辣椒粉NONGWOO CO.,LTD中国$3.7K
2025-06-20鱼肉制品KMK TRADING CO LTD韩国$18.4K
2025-06-20鱼肉制品KMK TRADING CO LTD韩国$123
2025-06-20鱼肉制品KMK TRADING CO LTD韩国$1.8K
2025-06-20鱼肉制品KMK TRADING CO LTD韩国$864
2025-06-20包馅面食KMK TRADING CO LTD韩国$280
2025-06-20鱼肉制品KMK TRADING CO LTD韩国$9.6K

相关企业 · 同类产品

Thien Bao Transport & Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →