Thien Bao Transport & Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 407 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Và VậN TảI THIêN BảO
407
进口笔数
0
出口笔数
$7.47M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-25
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201642222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTAUFJF0 |
| 成立日期 | 2015-07-24 |
| 联系地址 | Số 80/48/229 Hàng Kênh, Phường Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VÀ VẬN TẢI THIÊN BẢO |
| 企业英文名称 | THIEN BAO TRANSPORT AND IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 52/2/213 đường Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | 02253620226 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210310 | 酱油 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 170490 | 糖果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 369 | $6.63M |
| 中国 | 38 | $841.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KMK Trading Co., Ltd. | 韩国 | 315 | $5.51M | 混合调味料、其他食品制剂 |
| DK International Plus Co., Ltd. | 韩国 | 38 | $866.8K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Nongwoo Co., Ltd. | 中国 | 16 | $424.2K | 制备面食、辣椒粉 |
| Vision International Inc. | 韩国 | 12 | $197.9K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Daesang Corp. | 中国 | 5 | $192.6K | 氨基酸及酯类、制备面食 |
| Qingdao Fuyuanhong Food Co., Ltd. | 中国 | 14 | $147.1K | 其他蔬菜制品、辣椒粉 |
| Shanghai Kanglai Baiwang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.3K | 辣椒粉、制备面食 |
| Gyeong Buk Corp. Corporation | 韩国 | 2 | $34.3K | 鲜葡萄、鲜草莓 |
| Changxing Aisigude Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.2K | 其他丙烯酸聚合物、加工桃及油桃 |
| Namsun GTL Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $18.9K | 鲜葡萄、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 407)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 辣椒粉 | NONGWOO CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2025-06-25 | 辣椒粉 | NONGWOO CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-06-25 | 辣椒粉 | NONGWOO CO.,LTD | 中国 | $26.1K |
| 2025-06-25 | 辣椒粉 | NONGWOO CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-06-20 | 鱼肉制品 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $18.4K |
| 2025-06-20 | 鱼肉制品 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $123 |
| 2025-06-20 | 鱼肉制品 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2025-06-20 | 鱼肉制品 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $864 |
| 2025-06-20 | 包馅面食 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $280 |
| 2025-06-20 | 鱼肉制品 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $9.6K |