Minh Thanh Technology Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Kỹ Thuật Minh Thành
34
进口笔数
0
出口笔数
$165.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311978169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73VYMHD |
| 成立日期 | 2012-09-21 |
| 联系地址 | 179/39/5 Hòa Bình, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH |
| 企业英文名称 | MINH THANH TECHNOLOGY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 260/2/58 Phan Anh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | 0839550378 |
| 邮箱 | tech.minhthanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $101.7K |
| 巴基斯坦 | 16 | $62.4K |
| 日本 | 1 | $728 |
| 韩国 | 1 | $286 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADI Industry | 巴基斯坦 | 16 | $62.4K | 其他医疗器具、皮革服装 |
| Ningbo Great Mountain Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 6 | $46.8K | 医用导管、呼吸器具 |
| Shaoxing Undis Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $39.7K | 治疗呼吸装置、呼吸器具 |
| FEELLIFE HEALTH INC | 中国香港 | 1 | $4.3K | 带接头绝缘电线、其他医疗器具 |
| Shenzhen Mingsenhengda Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 气体计量仪表 |
| Anhui Tongkuai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 数控金属折弯机、非数控金属冲孔机 |
| HS Electronic Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 20W以上固定电阻器、非LED二极管 |
| Zhejiang Wansheng Yunhe Steel Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $860 | 镀锌钢丝、钢绞线缆 |
| Kailiyuan Electronic Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $728 | 通信设备零件 |
| JIANGMEN KUNZHONG TECHNOLOGY CO LTD MEILI WONG (PHT) | 中国香港 | 1 | $286 | 其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 医用导管 | NINGBO GREAT MOUNTAIN MEDICAL INSTRUMENTS CO., LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-03-17 | 医用导管 | NINGBO GREAT MOUNTAIN MEDICAL INSTRUMENTS CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-17 | 医用导管 | NINGBO GREAT MOUNTAIN MEDICAL INSTRUMENTS CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-17 | 医用导管 | NINGBO GREAT MOUNTAIN MEDICAL INSTRUMENTS CO., LTD | 中国 | $66 |
| 2026-01-26 | 其他医疗器具 | ADI INDUSTRY | 巴基斯坦 | $130 |
| 2026-01-26 | 其他医疗器具 | ADI INDUSTRY | 巴基斯坦 | $90 |
| 2026-01-26 | 其他医疗器具 | ADI INDUSTRY | 巴基斯坦 | $10 |
| 2026-01-26 | 其他牙科器械 | ADI INDUSTRY | 巴基斯坦 | $105 |
| 2026-01-26 | 其他医疗器具 | ADI INDUSTRY | 巴基斯坦 | $40 |
| 2026-01-26 | 其他医疗器具 | ADI INDUSTRY | 巴基斯坦 | $26 |