Ottima Cheese Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 凝乳酶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ottima Cheese
- 邮箱3
12
进口笔数
0
出口笔数
$189.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313070904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKV843G1 |
| 成立日期 | 2014-12-30 |
| 联系地址 | Số 47, Đường số 6, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OTTIMA CHEESE |
| 企业英文名称 | OTTIMA CHEESE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47, Đường số 6, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84901311171 |
| 邮箱 | thuy.do@ottimacheese.com |
| 官网 | www.ottimacheese.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350710 | 凝乳酶 |
| 300249 | 微生物毒素及培养物 |
| 330210 | 食品香料 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 283526 | 其他磷酸钙 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 843890 | 食品机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 8 | $168.4K |
| 中国 | 4 | $21.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dima S.r.l. | 意大利 | 1 | $162.5K | 乳品机械零件、乳品机械 |
| Hunan Vary Pack Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 塑料包装箱 |
| Jiangyin Pivot Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.2K | 塑料封口件、塑料容器 |
| Food.com S.r.l. | 意大利 | 5 | $4.8K | 微生物毒素及培养物、凝乳酶 |
| Cip Solutions S.r.l. | 意大利 | 1 | $955 | 微生物毒素及培养物、凝乳酶 |
| SCA S.r.l. | 意大利 | 1 | $211 | 其他磷酸钙、30公斤以下称重机 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他磷酸钙 | SCA SRL | 意大利 | $105 |
| 2026-04-25 | 其他磷酸钙 | SCA SRL | 意大利 | $105 |
| 2026-03-13 | 食品加工机械 | DIMA S R L | 意大利 | $37.0K |
| 2026-03-13 | 食品机械零件 | DIMA S R L | 意大利 | $7.3K |
| 2026-03-13 | 食品加工机械 | DIMA S R L | 意大利 | $118.2K |
| 2026-01-13 | 凝乳酶 | FOOD. COM SRL | 意大利 | $450 |
| 2026-01-13 | 食品香料 | FOOD. COM SRL | 意大利 | $43 |
| 2026-01-13 | 微生物毒素及培养物 | FOOD. COM SRL | 意大利 | $41 |
| 2026-01-13 | 微生物毒素及培养物 | FOOD. COM SRL | 意大利 | $778 |
| 2025-08-26 | 塑料包装箱 | HUNAN VARY PACK CO LTD | 中国 | $11.0K |