Blue Ocean Production Trading Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 染料颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XâY DựNG BLUE OCEAN
51
进口笔数
0
出口笔数
$870.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316746845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ85JYH8 |
| 成立日期 | 2021-03-12 |
| 联系地址 | 778/10/2A Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG BLUE OCEAN |
| 企业英文名称 | BLUE OCEAN PRODUCTION TRADING CONSTRUCTION CO,.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 778/10/2A Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84935473068 |
| 邮箱 | 121blueoceanco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 20 | $608.2K |
| 中国 | 31 | $262.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meghna Colour Chem Pvt. Ltd. | 印度 | 17 | $572.9K | 铬颜料、染料颜料 |
| Wanlong Chemical Co., Ltd. | 中国 | 17 | $144.8K | 染料颜料、荧光增白染料 |
| Hangzhou Hongyan Pigment Chemical Co., Ltd. | 中国 | 13 | $117.3K | 染料颜料、二氧化钛颜料 |
| Bhabani Pigments Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $35.3K | 染料颜料、荧光增白染料 |
| Dongguan Fengxian New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81 | 复合增塑剂、染料颜料 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 染料颜料 | HANGZHOU HONGYAN PIGMENT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-23 | 染料颜料 | HANGZHOU HONGYAN PIGMENT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-23 | 染料颜料 | HANGZHOU HONGYAN PIGMENT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 染料颜料 | HANGZHOU HONGYAN PIGMENT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 染料颜料 | MEGHNA COLOUR CHEM PRIVATE LTD | 印度 | $26.3K |
| 2026-04-20 | 染料颜料 | MEGHNA COLOUR CHEM PRIVATE LTD | 印度 | $26.3K |
| 2026-04-20 | 染料颜料 | MEGHNA COLOUR CHEM PRIVATE LTD | 印度 | $30.5K |
| 2026-04-20 | 染料颜料 | MEGHNA COLOUR CHEM PRIVATE LTD | 印度 | $30.5K |
| 2026-03-24 | 染料颜料 | WANLONG CHEMICAL CO. LTD. | 中国 | $8.0K |
| 2026-03-24 | 染料颜料 | WANLONG CHEMICAL CO. LTD. | 中国 | $3.4K |