VHR Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VHR

4
进口笔数
31
出口笔数
$180.4K
进口金额
$1.12M
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-03-31
最近出口
3
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $102.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $102.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 1 笔2025-07进口 $56.5K · 1 笔出口 $80.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.5K · 1 笔出口 $35.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $56.5K · 1 笔出口 $24.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $102.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 1 笔2025-07进口 $56.5K · 1 笔出口 $80.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.5K · 1 笔出口 $35.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $56.5K · 1 笔出口 $24.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0317742730
企查查编码QVNMF7R0NJ
成立日期2023-03-21
联系地址Lô số 15, Đường số 7, KCN Tân Đức, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VHR
企业英文名称VHR COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 15, Đường số 7, KCN Tân Đức, Xã Đức Hòa, Tây Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84906393488
邮箱vhr.kinhdoanh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
160556加工软体动物
080450番石榴芒果山竹
081090其他鲜果

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
071440高淀粉芋头
160420鱼肉制品
080450番石榴芒果山竹
081090其他鲜果
091011整姜
190590其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$169.6K
越南1$10.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚18$698.0K
越南10$328.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jintown Enterprise Ltd.中国2$113.1K冻墨鱼鱿鱼、加工软体动物
Donggang Fuxing Food Co., Ltd.中国1$56.5K307720、加工软体动物
Austwave Seafood Products Pty Ltd越南1$10.7K番石榴芒果山竹、其他鲜果

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Austwave Seafood Products Pty Ltd澳大利亚8$327.1K其他冷冻水果坚果、冻墨鱼鱿鱼
Seafood Pacific Import Pty Ltd6$254.9K冷冻虾、其他冷冻水果坚果
Qing Hong Pty Ltd.越南5$156.0K其他冷冻水果坚果、冷冻鲶鱼
Ocean Blog Pty Ltd澳大利亚3$118.6K其他冷冻水果坚果、高淀粉芋头
Oasis Hayati Pty Ltd.越南2$71.6K其他冷冻水果坚果、冷冻鲶鱼
Ocean Blog Pty Ltd越南1$60.8K高淀粉芋头、其他冷冻水果坚果
Austwave Seafood Products Pty Ltd越南2$40.2K番石榴芒果山竹、其他鲜果
Oasis Hayati Pty Ltd澳大利亚1$34.2K其他冷冻水果坚果
ASO United Pty Ltd澳大利亚1$33.9K冷冻虾、其他冷冻水果坚果
AUC Commercial Pty Ltd澳大利亚1$24.8K冷冻虾、其他冷冻水果坚果

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05加工软体动物JINTOWN ENTERPRISE LTD中国$56.5K
2025-11-26加工软体动物JINTOWN ENTERPRISE LTD中国$56.5K
2025-07-30加工软体动物DONGGANG FUXING FOOD CO LTD中国$56.5K
2024-03-14其他鲜果AUSTWAVE SEAFOOD PRODUCTS PTY LTD越南$935
2024-03-14其他鲜果AUSTWAVE SEAFOOD PRODUCTS PTY LTD越南$5.6K
2024-03-14其他鲜果AUSTWAVE SEAFOOD PRODUCTS PTY LTD越南$2.8K
2024-03-14其他鲜果AUSTWAVE SEAFOOD PRODUCTS PTY LTD越南$11
2024-03-14番石榴芒果山竹AUSTWAVE SEAFOOD PRODUCTS PTY LTD越南$1.4K

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31其他冷冻水果坚果SEAFOOD PACIFIC IMPORT PTY LTD$47.9K
2026-03-14鱼肉制品AUC COMMERCIAL PTY LTD$920
2026-03-14其他冷冻水果坚果AUC COMMERCIAL PTY LTD$23.9K
2026-03-04其他食品制剂TAI TUNG FOOD SERVICE澳大利亚$800
2026-03-04其他食品制剂TAI TUNG FOOD SERVICE澳大利亚$800
2026-02-13其他冷冻水果坚果SEAFOOD PACIFIC IMPORT PTY LTD$23.0K
2026-02-13鱼肉制品SEAFOOD PACIFIC IMPORT PTY LTD$1.4K
2025-11-20其他冷冻水果坚果SEAFOOD PACIFIC IMPORT PTY LTD澳大利亚$35.6K
2025-09-22其他冷冻水果坚果SEAFOOD PACIFIC IMPORT PTY LTD澳大利亚$35.7K
2025-07-12其他冷冻水果坚果SEAFOOD PACIFIC IMPORT PTY LTD澳大利亚$37.0K

相关企业 · 同类产品

VHR Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →