VHR Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VHR
4
进口笔数
31
出口笔数
$180.4K
进口金额
$1.12M
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-03-31
最近出口
3
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317742730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMF7R0NJ |
| 成立日期 | 2023-03-21 |
| 联系地址 | Lô số 15, Đường số 7, KCN Tân Đức, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VHR |
| 企业英文名称 | VHR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 15, Đường số 7, KCN Tân Đức, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84906393488 |
| 邮箱 | vhr.kinhdoanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160556 | 加工软体动物 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081090 | 其他鲜果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 091011 | 整姜 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $169.6K |
| 越南 | 1 | $10.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 18 | $698.0K |
| 越南 | 10 | $328.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jintown Enterprise Ltd. | 中国 | 2 | $113.1K | 冻墨鱼鱿鱼、加工软体动物 |
| Donggang Fuxing Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.5K | 307720、加工软体动物 |
| Austwave Seafood Products Pty Ltd | 越南 | 1 | $10.7K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Austwave Seafood Products Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $327.1K | 其他冷冻水果坚果、冻墨鱼鱿鱼 |
| Seafood Pacific Import Pty Ltd | 6 | $254.9K | 冷冻虾、其他冷冻水果坚果 | |
| Qing Hong Pty Ltd. | 越南 | 5 | $156.0K | 其他冷冻水果坚果、冷冻鲶鱼 |
| Ocean Blog Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $118.6K | 其他冷冻水果坚果、高淀粉芋头 |
| Oasis Hayati Pty Ltd. | 越南 | 2 | $71.6K | 其他冷冻水果坚果、冷冻鲶鱼 |
| Ocean Blog Pty Ltd | 越南 | 1 | $60.8K | 高淀粉芋头、其他冷冻水果坚果 |
| Austwave Seafood Products Pty Ltd | 越南 | 2 | $40.2K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Oasis Hayati Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $34.2K | 其他冷冻水果坚果 |
| ASO United Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $33.9K | 冷冻虾、其他冷冻水果坚果 |
| AUC Commercial Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $24.8K | 冷冻虾、其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 加工软体动物 | JINTOWN ENTERPRISE LTD | 中国 | $56.5K |
| 2025-11-26 | 加工软体动物 | JINTOWN ENTERPRISE LTD | 中国 | $56.5K |
| 2025-07-30 | 加工软体动物 | DONGGANG FUXING FOOD CO LTD | 中国 | $56.5K |
| 2024-03-14 | 其他鲜果 | AUSTWAVE SEAFOOD PRODUCTS PTY LTD | 越南 | $935 |
| 2024-03-14 | 其他鲜果 | AUSTWAVE SEAFOOD PRODUCTS PTY LTD | 越南 | $5.6K |
| 2024-03-14 | 其他鲜果 | AUSTWAVE SEAFOOD PRODUCTS PTY LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-03-14 | 其他鲜果 | AUSTWAVE SEAFOOD PRODUCTS PTY LTD | 越南 | $11 |
| 2024-03-14 | 番石榴芒果山竹 | AUSTWAVE SEAFOOD PRODUCTS PTY LTD | 越南 | $1.4K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他冷冻水果坚果 | SEAFOOD PACIFIC IMPORT PTY LTD | — | $47.9K |
| 2026-03-14 | 鱼肉制品 | AUC COMMERCIAL PTY LTD | — | $920 |
| 2026-03-14 | 其他冷冻水果坚果 | AUC COMMERCIAL PTY LTD | — | $23.9K |
| 2026-03-04 | 其他食品制剂 | TAI TUNG FOOD SERVICE | 澳大利亚 | $800 |
| 2026-03-04 | 其他食品制剂 | TAI TUNG FOOD SERVICE | 澳大利亚 | $800 |
| 2026-02-13 | 其他冷冻水果坚果 | SEAFOOD PACIFIC IMPORT PTY LTD | — | $23.0K |
| 2026-02-13 | 鱼肉制品 | SEAFOOD PACIFIC IMPORT PTY LTD | — | $1.4K |
| 2025-11-20 | 其他冷冻水果坚果 | SEAFOOD PACIFIC IMPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $35.6K |
| 2025-09-22 | 其他冷冻水果坚果 | SEAFOOD PACIFIC IMPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $35.7K |
| 2025-07-12 | 其他冷冻水果坚果 | SEAFOOD PACIFIC IMPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $37.0K |