HIT Trading Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Hít
9
进口笔数
4
出口笔数
$45.5K
进口金额
$71.3K
出口金额
2026-01-27
最近进口
2025-06-03
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102149778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX20PCKM |
| 成立日期 | 2008-05-19 |
| 联系地址 | 18 Bis/3-5 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÍT |
| 企业英文名称 | HIT TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 18 Bis/3-5 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6021 - Hoạt động truyền hình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842839107648 |
| 邮箱 | hitssg@gmail.com |
| 传真 | 0839115672 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 950631 | 高尔夫球杆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $45.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $71.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mac & Cinq Co., Ltd. | 日本 | 5 | $22.2K | 其他食品制剂 |
| Cosmic Pharmaceutical Inc. | 日本 | 2 | $20.4K | 其他食品制剂 |
| Portwick Inc | 日本 | 2 | $2.9K | 高尔夫球杆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd. | 越南 | 4 | $71.3K | 纺织面料鞋、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他食品制剂 | Cosmic Pharmaceutical Inc. | 日本 | $12.2K |
| 2026-01-27 | 其他食品制剂 | Cosmic Pharmaceutical Inc. | 日本 | $2.5K |
| 2025-07-16 | 其他食品制剂 | COSMIC PHARMACEUTICAL INC | 日本 | $5.7K |
| 2024-05-15 | 其他食品制剂 | Mac & Cinq Co., Ltd. | 日本 | $8.3K |
| 2024-04-01 | 其他食品制剂 | Mac & Cinq Co., Ltd. | 日本 | $6.3K |
| 2024-02-20 | 其他食品制剂 | MAC & CINQ CO., LTD | 日本 | $1.9K |
| 2023-12-23 | 高尔夫球杆 | Portwick Inc | 日本 | $552 |
| 2023-12-23 | 高尔夫球杆 | Portwick Inc | 日本 | $211 |
| 2023-12-23 | 高尔夫球杆 | Portwick Inc | 日本 | $549 |
| 2023-12-23 | 高尔夫球杆 | Portwick Inc | 日本 | $166 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-03 | 人造纺织袋 | SANWA SEIMITSU KOGYO CO LTD | 日本 | $10.0K |
| 2025-01-10 | 人造纺织袋 | SANWA SEIMITSU KOGYO CO LTD | 日本 | $15.4K |
| 2025-01-10 | 人造纺织袋 | SANWA SEIMITSU KOGYO CO LTD | 日本 | $2.8K |
| 2023-12-30 | 人造纺织袋 | SANWA SEIMITSU KOGYO CO LTD | 日本 | $814 |
| 2023-12-30 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | SANWA SEIMITSU KOGYO CO LTD | 日本 | $2.7K |
| 2023-12-30 | 人造纺织袋 | SANWA SEIMITSU KOGYO CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2023-12-30 | 人造纺织袋 | SANWA SEIMITSU KOGYO CO LTD | 日本 | $5.3K |
| 2023-12-30 | 人造纺织袋 | SANWA SEIMITSU KOGYO CO LTD | 日本 | $814 |
| 2023-12-30 | 人造纺织袋 | SANWA SEIMITSU KOGYO CO LTD | 日本 | $11.1K |
| 2023-10-23 | 人造纺织袋 | SANWA SEIMITSU KOGYO CO LTD | 日本 | $9.1K |