Mipar Machine & Technology Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Mipar
- 邮箱7
102
进口笔数
1
出口笔数
$3.62M
进口金额
$1.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-07-10
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102356559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQS58QE6 |
| 成立日期 | 2007-08-31 |
| 联系地址 | Nhà số 193, Block 19, Ô H - TT2, Khu nhà ở Hi - Brand, KĐT mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT MIPAR |
| 企业英文名称 | MIPAR MACHINE AND TECHNOLOGY SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 193, Block 19, Ô H - TT2, Khu nhà ở Hi - Brand, KĐT mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 02463261972 |
| 邮箱 | mipar.gm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $3.57M |
| 中国台湾 | 2 | $18.8K |
| 韩国 | 2 | $18.1K |
| 美国 | 3 | $15.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zoje Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 29 | $2.14M | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Taizhou Original Essence Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $385.3K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Zhejiang Dollor Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 7 | $228.4K | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
| Together Rich International Ltd. | 中国 | 3 | $198.6K | 非家用缝纫机、其他功能机器 |
| Shanghai Huiyu Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $155.8K | 窗式/壁挂空调、工业热交换器 |
| Suzhou B&T Intelligent Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $151.2K | 其他功能机器、混合机 |
| KDH Technology Ltd. | 中国 | 2 | $84.2K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Qingdao Enntech Electric Co., Ltd. | 中国 | 11 | $52.6K | 其他电气设备、熨烫机 |
| Xinyang Hexin Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $51.8K | 其他橡塑机械、纸张切割机 |
| EASTMAN C R A (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 3 | $15.4K | 纺织物处理机、8451机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Design Factory Zin | 韩国 | 1 | $1.3K | 其他气泵、非家用缝纫机 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU ORIGINAL ESSENCE TRADING CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-23 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU ORIGINAL ESSENCE TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU ORIGINAL ESSENCE TRADING CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-23 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU ORIGINAL ESSENCE TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU ORIGINAL ESSENCE TRADING CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-23 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU ORIGINAL ESSENCE TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU ORIGINAL ESSENCE TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU ORIGINAL ESSENCE TRADING CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-22 | 其他离心泵 | SHANGHAI HUIYU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $966 |
| 2026-04-22 | 工业热交换器 | SHANGHAI HUIYU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 非家用缝纫机 | DESIGN FACTORY ZIN | 韩国 | $500 |
| 2025-07-10 | 非家用缝纫机 | DESIGN FACTORY ZIN | 韩国 | $420 |
| 2025-07-10 | 其他气泵 | DESIGN FACTORY ZIN | 韩国 | $370 |