Mipar Machine & Technology Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 非家用缝纫机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Máy Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Mipar

102
进口笔数
1
出口笔数
$3.62M
进口金额
$1.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-07-10
最近出口
19
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $575.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $183.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $122.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $151.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $133.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $211.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $123.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $75.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $74.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $110.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $69.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $73.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.3K · 5 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $80.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $98.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $575.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $183.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $122.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $151.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $133.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $211.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $123.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $75.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $74.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $110.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $69.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $73.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.3K · 5 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $80.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $98.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $575.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102356559
企查查编码QVNQS58QE6
成立日期2007-08-31
联系地址Nhà số 193, Block 19, Ô H - TT2, Khu nhà ở Hi - Brand, KĐT mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT MIPAR
企业英文名称MIPAR MACHINE AND TECHNOLOGY SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址193, Block 19, Ô H - TT2, Khu nhà ở Hi - Brand, KĐT mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác
电话02463261972
邮箱mipar.gm@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本96亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
845130熨烫机
845150纺织物处理机
847780其他橡塑机械
847989其他功能机器
841370其他离心泵
841510窗式/壁挂空调
841950工业热交换器
845221工业自动缝纫机
845290其他缝纫机零件

出口

HS 编码产品
841480其他气泵
845229非家用缝纫机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国95$3.57M
中国台湾2$18.8K
韩国2$18.1K
美国3$15.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zoje Sewing Machine Co., Ltd.中国29$2.14M非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Taizhou Original Essence Trading Co., Ltd.中国23$385.3K非家用缝纫机、工业自动缝纫机
Zhejiang Dollor Sewing Machine Co., Ltd.中国7$228.4K工业自动缝纫机、非家用缝纫机
Together Rich International Ltd.中国3$198.6K非家用缝纫机、其他功能机器
Shanghai Huiyu Industry & Trade Co., Ltd.中国2$155.8K窗式/壁挂空调、工业热交换器
Suzhou B&T Intelligent Equipment Mfg. Co., Ltd.中国2$151.2K其他功能机器、混合机
KDH Technology Ltd.中国2$84.2K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Qingdao Enntech Electric Co., Ltd.中国11$52.6K其他电气设备、熨烫机
Xinyang Hexin Automation Equipment Co., Ltd.中国8$51.8K其他橡塑机械、纸张切割机
EASTMAN C R A (HONG KONG) LTD中国香港3$15.4K纺织物处理机、8451机器零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Design Factory Zin韩国1$1.3K其他气泵、非家用缝纫机

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非家用缝纫机TAIZHOU ORIGINAL ESSENCE TRADING CO LTD中国$12.8K
2026-04-23非家用缝纫机TAIZHOU ORIGINAL ESSENCE TRADING CO LTD中国$4.5K
2026-04-23非家用缝纫机TAIZHOU ORIGINAL ESSENCE TRADING CO LTD中国$12.8K
2026-04-23非家用缝纫机TAIZHOU ORIGINAL ESSENCE TRADING CO LTD中国$4.5K
2026-04-23非家用缝纫机TAIZHOU ORIGINAL ESSENCE TRADING CO LTD中国$7.4K
2026-04-23非家用缝纫机TAIZHOU ORIGINAL ESSENCE TRADING CO LTD中国$1.5K
2026-04-23非家用缝纫机TAIZHOU ORIGINAL ESSENCE TRADING CO LTD中国$1.5K
2026-04-23非家用缝纫机TAIZHOU ORIGINAL ESSENCE TRADING CO LTD中国$7.4K
2026-04-22其他离心泵SHANGHAI HUIYU INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$966
2026-04-22工业热交换器SHANGHAI HUIYU INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$5.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-10非家用缝纫机DESIGN FACTORY ZIN韩国$500
2025-07-10非家用缝纫机DESIGN FACTORY ZIN韩国$420
2025-07-10其他气泵DESIGN FACTORY ZIN韩国$370

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mipar Machine & Technology Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →