SAC VIET Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 纺织面料鞋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sắc Việt
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$9.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200807062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VP1GPB |
| 成立日期 | 2008-04-02 |
| 联系地址 | Số 177/213 đường Thiên Lôi, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẮC VIỆT |
| 企业英文名称 | SAC VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 177/213 Đường Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | +842253292558 |
| 邮箱 | insacviet@gmail.com |
| 传真 | 02253292559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854141 | LED发光二极管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 3 | $3.7K |
| 美国 | 11 | $3.4K |
| 泰国 | 2 | $1.1K |
| 越南 | 1 | $709 |
| 韩国 | 1 | $480 |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VISTA RAILING SYSTEMS INC. | 加拿大 | 2 | $3.5K | 铝制结构体及部件、铝合金管 |
| Skechers USA, Inc. | 美国 | 3 | $1.1K | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| Chelsea Polk | 美国 | 3 | $1.1K | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| Faraday Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $709 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Unique Sea Products Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $702 | 非瓦楞折叠盒、商业广告材料 |
| Costco Wholesale Corporation | 美国 | 2 | $640 | 棉制毛巾织物、非针织床罩 |
| Seo Bin Mi | 韩国 | 1 | $480 | LED发光二极管 |
| Delta Aluminum (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $380 | 其他铝制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Lippert Plant | 美国 | 2 | $300 | 功能机器零件、贱金属配件 |
| Iron World Mfg | 美国 | 1 | $218 | 铝制结构体及部件、皮革整理涂料 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他塑胶鞋 | Skechers USA, Inc. | 美国 | $380 |
| 2026-04-10 | 其他塑胶鞋 | Skechers USA, Inc. | 美国 | $140 |
| 2026-04-10 | 其他塑胶鞋 | Skechers USA, Inc. | 美国 | $80 |
| 2026-02-11 | 其他螺纹紧固件 | VISTA RAILING SYSTEMS INC. | 加拿大 | $3.2K |
| 2026-02-07 | LED发光二极管 | SEO BIN MI | 韩国 | $480 |
| 2025-12-12 | 纺织面料鞋 | CHELSEA POLK | 美国 | $320 |
| 2025-11-21 | 其他皮革鞋 | COSTCO WHOLESALE CORP ORATION | 美国 | $40 |
| 2025-11-21 | 其他皮革鞋 | COSTCO WHOLESALE CORP ORATION | 美国 | $40 |
| 2025-11-21 | 其他皮革鞋 | COSTCO WHOLESALE CORP ORATION | 美国 | $40 |
| 2025-11-21 | 其他皮革鞋 | COSTCO WHOLESALE CORP ORATION | 美国 | $40 |