Bac Ninh Fire Fighting Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Phòng Cháy Chữa Cháy Bắc Ninh
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$423.0K
出口金额
—
最近进口
2024-01-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300535835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQ734RB |
| 成立日期 | 2010-03-18 |
| 联系地址 | Số 49, phố Vũ, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY BẮC NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 49, phố Vũ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, hạ tầng kỹ thuật, san lấp mặt bằng. Thi công lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, thiết bị bảo vệ cho các công trình xây dựng. Mua bán thiết bị phòng cháy chữa cháy và thiết bị bảo vệ. Kinh doanh dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống phòng cháy chữa cháy và thiết bị bảo vệ. Lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng, bảo hành thiết bị báo động, thiết bị điện tử, thiết bị viễn thông, thiết bị tự động hoá và hệ thống cứu hoả tự động. Kinh doanh dịch vụ uỷ thác xuất nhập khẩu hàng hoá. Đại lý mua bán, ký gửi hàng hoá. Kiểm tra, đo đếm, đánh giá tình trạng kỹ thuật các hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống chống sét. Xử lý mối mọt cho nền móng tại các công trình xây dựng. Mua bán máy móc thiết bị ngành công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng, khai khoáng. Quảng cáo thương mại (trừ những loại nhà nước cấm). Thiết kế trang web. Kinh doanh dịch vụ mua bán máy tính, thiết bị máy tính, phần mềm máy tính. Kinh doanh dịch vụ lắp đặt, sửa chữa, bảo dượng hệ thống máy tính. Mua bán thiết bị bảo hộ lao động. Kinh doanh dịch vụ nhà hàng ăn uống. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84913241933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $423.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thornova Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $423.0K | 钢化安全玻璃、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-02 | 塑料管 | THORNOVA SOLAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $410 |
| 2023-12-30 | 其他风扇 | THORNOVA SOLAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2023-12-30 | 其他钢铁制品 | THORNOVA SOLAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-12-30 | 非不锈钢对焊管件 | THORNOVA SOLAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $87 |
| 2023-12-30 | 铝制管件 | THORNOVA SOLAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $70 |
| 2023-12-30 | 焊接钢管 | THORNOVA SOLAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2023-12-30 | 绝缘电线 | Thornova Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.7K |
| 2023-12-30 | 其他钢铁管件 | Thornova Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $502 |
| 2023-12-30 | 其他钢铁管件 | Thornova Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $125 |
| 2023-12-30 | 阀门龙头 | Thornova Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $145 |