Viet Ngoc Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP VIệT NGọC
10
进口笔数
0
出口笔数
$892.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109555634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNKXTU4Y |
| 成立日期 | 2021-03-17 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP VIỆT NGỌC |
| 企业英文名称 | VIET NGOC STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 1, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84948714444 |
| 邮箱 | Vietngocsteel@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720825 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $467.7K |
| 中国台湾 | 4 | $321.0K |
| 中国 | 1 | $103.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | 3 | $320.5K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| SHYE YAO STEEL CO.,LTD | 中国台湾 | 3 | $240.6K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| THANKS CORP ORATON | 日本 | 1 | $123.6K | 热轧钢卷、热轧酸洗钢卷 |
| Zhongmen Energy (Hebei) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $103.4K | 热轧酸洗钢卷、热轧钢卷 |
| K GLORY INDUSTRIAL CORP ORATION LTD | 中国台湾 | 1 | $80.4K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| TAISEI INTERNATIONAL CORP | 日本 | 1 | $23.6K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 热轧钢卷 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-12 | 热轧钢卷 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $35.9K |
| 2026-04-12 | 热轧钢卷 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $35.9K |
| 2026-04-12 | 热轧酸洗钢卷 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $960 |
| 2026-04-12 | 热轧酸洗钢卷 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-12 | 热轧酸洗钢卷 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $960 |
| 2026-04-12 | 热轧钢卷 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-12 | 热轧钢卷 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $31.2K |
| 2026-04-12 | 热轧钢卷 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $31.2K |
| 2026-04-12 | 热轧钢卷 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $12.6K |