Hanoi Investment General Corporation
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 LED灯具及发光标志
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Tổng Hợp Hà Nội
14
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102287094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2UJE4BK |
| 成立日期 | 2007-03-30 |
| 联系地址 | Tầng 7, Tòa nhà Peakview, 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TỔNG HỢP HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI INVESTMENT GENERAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, tòa Văn phòng Hoàng Cầu Skyline, 36 phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp và các đơn vị trực thuộc chỉ được kinh doanh những ngành nghề kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật. 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435537188 |
| 邮箱 | info@hanic.com.vn |
| 传真 | +842435537168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.2961万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $1.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chery Overseas Investment Corp. | 中国 | 11 | $901.1K | 车身零件、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Zhejiang Haobo Door Industry Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $131.4K | 钢铁门窗、非热带木门 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-08 | LED灯具及发光标志 | CHERY OVERSEAS INVESTMENT CORP | 中国 | $14.6K |
| 2025-06-08 | LED灯具及发光标志 | CHERY OVERSEAS INVESTMENT CORP | 中国 | $26.9K |
| 2025-06-08 | LED灯具及发光标志 | CHERY OVERSEAS INVESTMENT CORP | 中国 | $838 |
| 2025-06-08 | LED灯具及发光标志 | CHERY OVERSEAS INVESTMENT CORP | 中国 | $2.6K |
| 2025-06-08 | LED灯具及发光标志 | CHERY OVERSEAS INVESTMENT CORP | 中国 | $785 |
| 2025-06-08 | LED灯具及发光标志 | CHERY OVERSEAS INVESTMENT CORP | 中国 | $2.3K |
| 2025-06-08 | LED灯具及发光标志 | CHERY OVERSEAS INVESTMENT CORP | 中国 | $349 |
| 2025-06-08 | LED灯具及发光标志 | CHERY OVERSEAS INVESTMENT CORP | 中国 | $2.3K |
| 2025-06-08 | LED灯具及发光标志 | CHERY OVERSEAS INVESTMENT CORP | 中国 | $349 |
| 2025-06-08 | LED灯具及发光标志 | CHERY OVERSEAS INVESTMENT CORP | 中国 | $2.6K |