Hatchando (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,531 笔 · 主营 鲜茄子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HATCHANDO (VIệT NAM)
1,531
进口笔数
260
出口笔数
$4.42M
进口金额
$10.28M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
51
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300671150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEFNPNN0 |
| 成立日期 | 1996-06-29 |
| 联系地址 | Lô AM 51a-52a-01a và Lô AM 52b, Đường số 12, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HATCHANDO (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | HATCHANDO (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô AM 51a-52a-01a và Lô AM 52b, Đường số 12, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +842837701918 |
| 邮箱 | hcdvn@hatchando.vn |
| 传真 | +842837701050 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 278.0838亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070930 | 鲜茄子 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200490 | 冷冻蔬菜制品 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,378 | $3.90M |
| 美国 | 48 | $157.3K |
| 日本 | 29 | $142.7K |
| 新西兰 | 18 | $55.1K |
| 沙特阿拉伯 | 14 | $46.6K |
| 澳大利亚 | 13 | $41.9K |
| 科威特 | 10 | $29.1K |
| 卡塔尔 | 8 | $22.7K |
| 中国 | 12 | $12.7K |
| 印度 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 258 | $10.24M |
| 越南 | 2 | $45.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH Nong Huu | 越南 | 1,019 | $2.88M | 鲜茄子、其他芸苔属蔬菜 |
| Yuen Foong Yu Paper Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 176 | $525.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Muc In Packaging Co., Ltd. | 越南 | 38 | $157.6K | 聚乙烯袋 |
| Truong Quang Long An Plastic Production and Trading Co., Ltd. | 越南 | 28 | $99.8K | 聚乙烯袋 |
| Sopet Gas One Co., Ltd. | 美国 | 34 | $90.8K | 其他液化石油气 |
| Kido Nha Be Co., Ltd. | 越南 | 29 | $75.1K | 精炼棕榈油 |
| Hyakusaibo Co., Ltd. | 日本 | 13 | $74.1K | 自粘塑料卷、发酵粉 |
| Sopet Gas One Co., Ltd. | 阿联酋 | 18 | $55.1K | 其他液化石油气 |
| Kido Nha Be Co., Ltd. | 越南 | 20 | $51.5K | 精炼棕榈油 |
| Sopet Gas One Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 14 | $46.6K | 其他液化石油气 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyakusaibo Co., Ltd. | 日本 | 257 | $10.24M | 冷冻蔬菜制品、加工章鱼 |
| Hyakusaibou Co., Ltd. | 越南 | 1 | $45.7K | 其他食品制剂、冷冻蔬菜制品 |
| Hatchando Co., Ltd. | 日本 | 1 | $700 | 聚乙烯袋 |
| Viet UC Environment Joint Stock Company | 越南 | 1 | $242 | 其他纸废料、其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 1,531)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 鲜茄子 | CONG TY TNHH NONG HUU | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 鲜茄子 | CONG TY TNHH NONG HUU | 越南 | $892 |
| 2026-04-29 | 鲜茄子 | CONG TY TNHH NONG HUU | 越南 | $638 |
| 2026-04-29 | 鲜茄子 | CONG TY TNHH NONG HUU | 越南 | $477 |
| 2026-04-29 | 鲜茄子 | CONG TY TNHH NONG HUU | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 鲜茄子 | CONG TY TNHH NONG HUU | 越南 | $638 |
| 2026-04-29 | 鲜茄子 | CONG TY TNHH NONG HUU | 越南 | $892 |
| 2026-04-29 | 鲜茄子 | CONG TY TNHH NONG HUU | 越南 | $477 |
| 2026-04-28 | 其他液化石油气 | CTY TNHH SOPET GAS ONE | 美国 | $821 |
| 2026-04-28 | 鲜茄子 | CONG TY TNHH NONG HUU | 越南 | $820 |
出口(共 260)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 冷冻蔬菜制品 | Hyakusaibo Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 冷冻蔬菜制品 | Hyakusaibo Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-24 | 冷冻蔬菜制品 | Hyakusaibo Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-04-24 | 冷冻蔬菜制品 | Hyakusaibo Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-24 | 冷冻蔬菜制品 | Hyakusaibo Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-24 | 其他蔬菜制品 | Hyakusaibo Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-04-24 | 冷冻蔬菜制品 | Hyakusaibo Co., Ltd. | 日本 | $7.1K |
| 2026-04-24 | 冷冻蔬菜制品 | Hyakusaibo Co., Ltd. | 日本 | $19.6K |
| 2026-04-24 | 冷冻蔬菜制品 | Hyakusaibo Co., Ltd. | 日本 | $23.2K |
| 2026-04-24 | 冷冻蔬菜制品 | Hyakusaibo Co., Ltd. | 日本 | $1 |