Bich Thi Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 541 笔 · 主营 其他干果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BíCH THị
541
进口笔数
116
出口笔数
$14.64M
进口金额
$9.24M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2025-07-09
最近出口
10
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900690980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN772BVXF |
| 成立日期 | 2011-06-23 |
| 联系地址 | Số 25, Đường Đinh Điền, Phường Lam Sơn, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÍCH THỊ |
| 企业英文名称 | BICH THI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25, Đường Đinh Điền, Phường Sơn Nam, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +842213862014 |
| 邮箱 | btd@bichthi.com |
| 传真 | +842213862014 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 080299 | 其他食用坚果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 540 | $14.55M |
| 越南 | 1 | $88.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 108 | $8.64M |
| 中国台湾 | 4 | $357.0K |
| 越南 | 4 | $238.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Hong Fruit Co., Ltd. | 泰国 | 375 | $10.51M | 其他干果、其他鲜果 |
| Zun Tai Co., Ltd. | 泰国 | 55 | $1.51M | 其他鲜果、其他干果 |
| Thai Feng Rubber Co., Ltd. | 泰国 | 52 | $1.39M | 其他干果 |
| Thai Wang Agro Product International Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $510.7K | 其他干果 |
| Full Rich International Trading Co., Ltd. | 泰国 | 24 | $367.0K | 其他鲜果、槟榔果 |
| Futhanasap Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $149.0K | 其他干果 |
| Guangxi Free Trade Zone Hanxiang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $88.0K | 鲜马铃薯、其他离心泵 |
| Thai Da Food Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $48.5K | 其他干果 |
| Chaowatthanaphong Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $43.3K | 其他干果 |
| Special Cargo Logistics Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $28.0K | 未加工动物产品、药用植物 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Henglongxiang Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 83 | $6.12M | 其他干果 |
| Nhom Ho Tro Nhan Dan Bien Gioi | 中国 | 6 | $697.6K | 整粒胡椒、木薯淀粉 |
| NHOM HO TRO NHAN DAN BIEN GIOI THON KHAM AI AI DIEM NINH MINH | 中国 | 4 | $450.4K | 整粒胡椒 |
| Dong Hung Ai Diem Ninh Minh Specialized Agricultural Cooperative | 中国 | 4 | $405.3K | 整粒胡椒 |
| Htx Nongdan Specialized Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 3 | $304.0K | 整粒胡椒 |
| Guangxi Free Trade Zone Hanxiang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $262.4K | 其他鲜果、带壳花生 |
| Centerpoint International Co., Ltd. | 越南 | 3 | $217.8K | 其他干果 |
| New Harvest International Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 2 | $217.8K | 其他干果 |
| Xiamen Telilly Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $128.1K | 其他干果 |
| To Ho Tro Nhu An Dan Ai Diem Ninh Minh | 中国 | 1 | $101.3K | 整粒胡椒 |
近期贸易明细
进口(共 541)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他干果 | Thai Feng Rubber Co., Ltd. | 泰国 | $17.9K |
| 2026-04-18 | 其他干果 | Thai Feng Rubber Co., Ltd. | 泰国 | $17.9K |
| 2026-04-10 | 其他干果 | Thai Feng Rubber Co., Ltd. | 泰国 | $34.7K |
| 2026-04-10 | 其他干果 | Thai Feng Rubber Co., Ltd. | 泰国 | $34.7K |
| 2026-04-02 | 其他干果 | Thai Wang Agro Product International Co., Ltd. | 泰国 | $17.7K |
| 2026-04-02 | 其他干果 | Thai Wang Agro Product International Co., Ltd. | 泰国 | $17.7K |
| 2026-03-20 | 其他干果 | THAI HONG FRUIT CO LTD | 泰国 | $21.4K |
| 2026-03-20 | 其他干果 | THAI HONG FRUIT CO LTD | 泰国 | $21.4K |
| 2026-03-16 | 其他干果 | Thai Feng Rubber Co., Ltd. | 泰国 | $40.2K |
| 2026-03-10 | 其他鲜果 | THAI HONG FRUIT CO LTD | 泰国 | $14.6K |
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 其他干果 | FULIYUAN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $79.2K |
| 2025-06-12 | 其他干果 | CENTERPOINT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $78.6K |
| 2025-05-29 | 其他干果 | CENTERPOINT INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $60.0K |
| 2025-05-17 | 其他干果 | CENTERPOINT INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $79.2K |
| 2025-03-21 | 其他干果 | XIAMEN UNITHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $75.0K |
| 2025-02-24 | 其他干果 | NEW HARVEST INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $79.2K |
| 2025-02-12 | 其他干果 | NEW HARVEST INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $138.6K |
| 2024-12-04 | 其他干果 | GUANGXI FREE TRADE ZONE HANXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $86.4K |
| 2024-11-28 | 其他干果 | GUANGXI FREE TRADE ZONE HANXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $88.0K |
| 2024-10-15 | 其他干果 | GUANGXI FREE TRADE ZONE HANXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $88.0K |