Bich Thi Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 541 笔 · 主营 其他干果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BíCH THị

541
进口笔数
116
出口笔数
$14.64M
进口金额
$9.24M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2025-07-09
最近出口
10
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.76M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $327.9K · 6 笔出口 $296.9K · 4 笔2023-09进口 $726.1K · 19 笔出口 $1.44M · 20 笔2023-10进口 $86.8K · 3 笔出口 $1.76M · 23 笔2023-11进口 $41.7K · 3 笔出口 $1.17M · 13 笔2023-12进口 $570.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $621.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $151.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $81.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $281.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $923.0K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $697.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $189.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $587.2K · 25 笔出口 $88.0K · 1 笔2024-11进口 $662.6K · 29 笔出口 $88.0K · 1 笔2024-12进口 $298.5K · 7 笔出口 $86.4K · 1 笔2025-01进口 $366.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $69.8K · 3 笔出口 $217.8K · 2 笔2025-03进口 $873.6K · 31 笔出口 $75.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $139.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 1 笔2025-07进口 $1.09M · 48 笔出口 $79.2K · 1 笔2025-08进口 $1.06M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $162.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $651.6K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $457.2K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $180.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $130.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $140.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $327.9K · 6 笔出口 $296.9K · 4 笔2023-09进口 $726.1K · 19 笔出口 $1.44M · 20 笔2023-10进口 $86.8K · 3 笔出口 $1.76M · 23 笔2023-11进口 $41.7K · 3 笔出口 $1.17M · 13 笔2023-12进口 $570.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $621.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $151.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $81.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $281.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $923.0K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $697.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $189.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $587.2K · 25 笔出口 $88.0K · 1 笔2024-11进口 $662.6K · 29 笔出口 $88.0K · 1 笔2024-12进口 $298.5K · 7 笔出口 $86.4K · 1 笔2025-01进口 $366.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $69.8K · 3 笔出口 $217.8K · 2 笔2025-03进口 $873.6K · 31 笔出口 $75.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $139.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 1 笔2025-07进口 $1.09M · 48 笔出口 $79.2K · 1 笔2025-08进口 $1.06M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $162.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $651.6K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $457.2K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $180.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $130.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $140.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900690980
企查查编码QVN772BVXF
成立日期2011-06-23
联系地址Số 25, Đường Đinh Điền, Phường Lam Sơn, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BÍCH THỊ
企业英文名称BICH THI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 25, Đường Đinh Điền, Phường Sơn Nam, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
电话+842213862014
邮箱btd@bichthi.com
传真+842213862014
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081340其他干果
081090其他鲜果
080280槟榔果
080299其他食用坚果

出口

HS 编码产品
081340其他干果
090411整粒胡椒
200899其他加工水果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国540$14.55M
越南1$88.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国108$8.64M
中国台湾4$357.0K
越南4$238.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Hong Fruit Co., Ltd.泰国375$10.51M其他干果、其他鲜果
Zun Tai Co., Ltd.泰国55$1.51M其他鲜果、其他干果
Thai Feng Rubber Co., Ltd.泰国52$1.39M其他干果
Thai Wang Agro Product International Co., Ltd.泰国23$510.7K其他干果
Full Rich International Trading Co., Ltd.泰国24$367.0K其他鲜果、槟榔果
Futhanasap Co., Ltd.泰国6$149.0K其他干果
Guangxi Free Trade Zone Hanxiang Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$88.0K鲜马铃薯、其他离心泵
Thai Da Food Co., Ltd.泰国1$48.5K其他干果
Chaowatthanaphong Co., Ltd.泰国2$43.3K其他干果
Special Cargo Logistics Co., Ltd.泰国2$28.0K未加工动物产品、药用植物

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Henglongxiang Industrial & Trade Co., Ltd.中国83$6.12M其他干果
Nhom Ho Tro Nhan Dan Bien Gioi中国6$697.6K整粒胡椒、木薯淀粉
NHOM HO TRO NHAN DAN BIEN GIOI THON KHAM AI AI DIEM NINH MINH中国4$450.4K整粒胡椒
Dong Hung Ai Diem Ninh Minh Specialized Agricultural Cooperative中国4$405.3K整粒胡椒
Htx Nongdan Specialized Fertilizer Co., Ltd.中国3$304.0K整粒胡椒
Guangxi Free Trade Zone Hanxiang Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$262.4K其他鲜果、带壳花生
Centerpoint International Co., Ltd.越南3$217.8K其他干果
New Harvest International Enterprise Co., Ltd.越南2$217.8K其他干果
Xiamen Telilly Supply Chain Co., Ltd.中国2$128.1K其他干果
To Ho Tro Nhu An Dan Ai Diem Ninh Minh中国1$101.3K整粒胡椒

近期贸易明细

进口(共 541)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18其他干果Thai Feng Rubber Co., Ltd.泰国$17.9K
2026-04-18其他干果Thai Feng Rubber Co., Ltd.泰国$17.9K
2026-04-10其他干果Thai Feng Rubber Co., Ltd.泰国$34.7K
2026-04-10其他干果Thai Feng Rubber Co., Ltd.泰国$34.7K
2026-04-02其他干果Thai Wang Agro Product International Co., Ltd.泰国$17.7K
2026-04-02其他干果Thai Wang Agro Product International Co., Ltd.泰国$17.7K
2026-03-20其他干果THAI HONG FRUIT CO LTD泰国$21.4K
2026-03-20其他干果THAI HONG FRUIT CO LTD泰国$21.4K
2026-03-16其他干果Thai Feng Rubber Co., Ltd.泰国$40.2K
2026-03-10其他鲜果THAI HONG FRUIT CO LTD泰国$14.6K

出口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-09其他干果FULIYUAN ENTERPRISE CO LTD越南$79.2K
2025-06-12其他干果CENTERPOINT INTERNATIONAL CO LTD越南$78.6K
2025-05-29其他干果CENTERPOINT INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$60.0K
2025-05-17其他干果CENTERPOINT INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$79.2K
2025-03-21其他干果XIAMEN UNITHAI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$75.0K
2025-02-24其他干果NEW HARVEST INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD中国台湾$79.2K
2025-02-12其他干果NEW HARVEST INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD中国台湾$138.6K
2024-12-04其他干果GUANGXI FREE TRADE ZONE HANXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$86.4K
2024-11-28其他干果GUANGXI FREE TRADE ZONE HANXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$88.0K
2024-10-15其他干果GUANGXI FREE TRADE ZONE HANXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$88.0K

相关企业 · 同类产品

Bich Thi Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →