Lam Tri Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LâM TRí PHáT
4
进口笔数
0
出口笔数
$27.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703063457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJGY7V9N |
| 成立日期 | 2022-06-03 |
| 联系地址 | Số 3, Tân Phước Khánh 08, Khu phố Khánh Hội, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÂM TRÍ PHÁT |
| 企业英文名称 | LAM TRI PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, Tân Phước Khánh 08, Khu phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84908798148 |
| 邮箱 | lamtriphat03@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $27.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD. | 中国台湾 | 4 | $27.5K | 柴油机零件、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-25 | 柴油机零件 | GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD. | 中国台湾 | $2.6K |
| 2024-07-18 | 吸尘器零件 | GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD. | 中国台湾 | $8.6K |
| 2024-07-18 | 柴油机零件 | GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD. | 中国台湾 | $2.5K |
| 2024-07-18 | 吸尘器零件 | GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD. | 中国台湾 | $3.1K |
| 2024-01-23 | 吸尘器零件 | GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD. | 中国台湾 | $4.2K |
| 2024-01-23 | 柴油机零件 | GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD. | 中国台湾 | $2.5K |
| 2024-01-23 | 吸尘器零件 | GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD. | 中国台湾 | $1.4K |
| 2023-06-05 | 柴油机零件 | GOLDEN MASTER MACHINERY CO.,LTD. | 中国台湾 | $2.6K |