Vinaled Corp.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vinaled
- 邮箱13
74
进口笔数
41
出口笔数
$2.38M
进口金额
$39.5K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-12
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311167160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAFQA5JB |
| 成立日期 | 2011-09-19 |
| 联系地址 | 152/24 Thành Thái, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINALED |
| 企业英文名称 | VINALED CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 152/24 Thành Thái, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838649911 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $2.37M |
| 新加坡 | 1 | $7.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $33.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Vinlux International Ltd. | 中国 | 63 | $2.31M | 非玻塑灯具零件、静止变流器 |
| Zhongshan Dashuo Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.3K | 其他功能机器、辐射检测仪器 |
| Asiacom Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $28.9K | LED发光二极管、可变电阻器 |
| FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $7.6K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| Zhejiang Chenfeng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 灯具零件、非玻塑灯具零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 41 | $39.5K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非玻塑灯具零件 | HK VINLUX INTERNATIONAL LTD | 中国 | $576 |
| 2026-04-13 | 非玻塑灯具零件 | HK VINLUX INTERNATIONAL LTD | 中国 | $630 |
| 2026-04-13 | 非玻塑灯具零件 | HK VINLUX INTERNATIONAL LTD | 中国 | $630 |
| 2026-04-13 | LED发光二极管 | HK VINLUX INTERNATIONAL LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-13 | 非玻塑灯具零件 | HK VINLUX INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-13 | 非玻塑灯具零件 | HK VINLUX INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 非玻塑灯具零件 | HK VINLUX INTERNATIONAL LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-13 | 非玻塑灯具零件 | HK VINLUX INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 非玻塑灯具零件 | HK VINLUX INTERNATIONAL LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-13 | 非玻塑灯具零件 | HK VINLUX INTERNATIONAL LTD | 中国 | $120 |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 非LED枝形吊灯 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | — | $354 |
| 2026-04-12 | 非LED枝形吊灯 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | — | $354 |
| 2026-04-05 | 非LED枝形吊灯 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | — | $257 |
| 2026-04-05 | 非LED枝形吊灯 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | — | $354 |
| 2026-04-05 | 非LED枝形吊灯 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | — | $708 |
| 2026-04-05 | 非LED枝形吊灯 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | — | $338 |
| 2026-04-03 | 非LED枝形吊灯 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | — | $1.8K |
| 2026-04-03 | 非LED枝形吊灯 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | — | $1.8K |
| 2026-01-29 | 非LED枝形吊灯 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | — | $0 |
| 2025-12-09 | 非LED枝形吊灯 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.9K |