KX Homes Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV KX HOMES
3
进口笔数
1
出口笔数
$91.1K
进口金额
$150.7K
出口金额
2026-03-21
最近进口
2026-03-31
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902172314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8N5T7X |
| 成立日期 | 2023-08-10 |
| 联系地址 | Xóm 5, Xã Diễn Tân, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV KX HOMES |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 5, Xã An Châu, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | 0967260589 |
| 邮箱 | kxsmarthomes@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853929 | 其他白炽灯 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 902830 | 电表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $91.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $150.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Haoyu Solar Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $89.1K | 光伏组件、静止变流器 |
| Guangzhou Haizhu Shenmao Hardware & Plumbing Appliance Trading Firm | 中国 | 1 | $1.9K | 其他电气开关、1000伏以下灯座 |
| YUAN XIAOFENG | 中国香港 | 1 | $106 | 网球羽毛球拍、智能手机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thaphabath Processing Rubber Factory Individual Enterprise | 老挝 | 1 | $150.7K | 静止变流器、光伏组件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 电表 | Yongkang Haoyu Solar Energy Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-03-21 | 静止变流器 | Yongkang Haoyu Solar Energy Co., Ltd. | 中国 | $14.2K |
| 2026-03-21 | 光伏组件 | Yongkang Haoyu Solar Energy Co., Ltd. | 中国 | $74.3K |
| 2024-02-03 | 电气信号装置 | GUANGZHOU HAIZHU SHENMAO HARDWARE PLUMBING APPLIANCE TRADING FIRM | 中国 | $91 |
| 2024-02-03 | 其他电气开关 | GUANGZHOU HAIZHU SHENMAO HARDWARE PLUMBING APPLIANCE TRADING FIRM | 中国 | $1.4K |
| 2024-02-03 | 电气信号装置 | GUANGZHOU HAIZHU SHENMAO HARDWARE PLUMBING APPLIANCE TRADING FIRM | 中国 | $25 |
| 2024-02-03 | 其他电气设备 | GUANGZHOU HAIZHU SHENMAO HARDWARE PLUMBING APPLIANCE TRADING FIRM | 中国 | $77 |
| 2024-02-03 | 液体流量计 | GUANGZHOU HAIZHU SHENMAO HARDWARE PLUMBING APPLIANCE TRADING FIRM | 中国 | $46 |
| 2024-02-03 | 1000伏以下插头插座 | GUANGZHOU HAIZHU SHENMAO HARDWARE PLUMBING APPLIANCE TRADING FIRM | 中国 | $228 |
| 2023-10-27 | 其他电气开关 | YUAN XIAOFENG | 中国 | $44 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 光伏组件 | THAPHABATH PROCESSING RUBBER FACTORY INDIVIDUAL ENTERPRISE. | 老挝 | $124.0K |
| 2026-03-31 | 电表 | THAPHABATH PROCESSING RUBBER FACTORY INDIVIDUAL ENTERPRISE. | 老挝 | $805 |
| 2026-03-31 | 静止变流器 | THAPHABATH PROCESSING RUBBER FACTORY INDIVIDUAL ENTERPRISE. | 老挝 | $25.9K |