Kingphar Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINGPHAR VIệT NAM
98
进口笔数
0
出口笔数
$8.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104268932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY5EAUWY |
| 成立日期 | 2009-11-24 |
| 联系地址 | Thôn Bình Phú, Xã Yên Phú, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINGPHAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM KINGPHAR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Bình Phú, Xã Việt Yên, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02437153780 |
| 邮箱 | info@kingphar.com |
| 传真 | 02437153781 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 151590 | 其他植物油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 80 | $7.67M |
| 意大利 | 18 | $786.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B Pure Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 80 | $7.67M | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Pro-Bio Integra S.r.l. | 意大利 | 7 | $420.4K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Probio Integra S.r.l. | 意大利 | 11 | $366.2K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | B PURE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $24.0K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | B PURE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $70.6K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | B PURE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $70.6K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | B PURE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $24.0K |
| 2026-04-14 | 其他非酒精饮料 | Pro-Bio Integra S.r.l. | 意大利 | $25.7K |
| 2026-04-14 | 其他非酒精饮料 | Pro-Bio Integra S.r.l. | 意大利 | $25.8K |
| 2026-04-14 | 其他非酒精饮料 | PRO-BIO INTEGRA S.R.L | 意大利 | $6.4K |
| 2026-04-14 | 其他非酒精饮料 | Pro-Bio Integra S.r.l. | 意大利 | $25.8K |
| 2026-04-14 | 其他非酒精饮料 | PRO-BIO INTEGRA S.R.L | 意大利 | $25.8K |
| 2026-04-14 | 其他非酒精饮料 | Pro-Bio Integra S.r.l. | 意大利 | $25.7K |