Falux International Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư QUốC Tế FALUX
6
进口笔数
3
出口笔数
$148.0K
进口金额
$15.8K
出口金额
2023-07-04
最近进口
2025-03-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316188100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4F2N51T |
| 成立日期 | 2020-03-09 |
| 联系地址 | Số 53, đường 37, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ FALUX |
| 企业英文名称 | FALUX INTERNATIONAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 54 Đường 15, Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84966614961 |
| 邮箱 | thefalux@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 842310 | 个人秤 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $148.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $15.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningde Leduo Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $103.5K | 治疗按摩器具、金属框架软垫椅 |
| Ningde Crius Health Electronic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.5K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suhe Zahaka Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $15.8K | 治疗按摩器具、个人秤 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-04 | 治疗按摩器具 | NINGDE CRIUS HEALTH ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2023-07-03 | 治疗按摩器具 | NINGDE LEDUO INTELLIGENT EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $22.6K |
| 2023-06-21 | 治疗按摩器具 | NINGDE CRIUS HEALTH ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2023-05-08 | 治疗按摩器具 | NINGDE LEDUO INTELLIGENT EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $40.5K |
| 2023-04-21 | 治疗按摩器具 | NINGDE CRIUS HEALTH ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2023-03-13 | 治疗按摩器具 | NINGDE LEDUO INTELLIGENT EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $40.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 婴儿车 | SUHE ZAHAKA CO LTD | 柬埔寨 | $301 |
| 2025-03-20 | 其他寝具 | SUHE ZAHAKA CO LTD | 柬埔寨 | $175 |
| 2025-03-20 | 其他座椅 | SUHE ZAHAKA CO LTD | 柬埔寨 | $108 |
| 2025-03-20 | 玩具模型 | SUHE ZAHAKA CO LTD | 柬埔寨 | $34 |
| 2025-03-20 | 其他材料床垫 | SUHE ZAHAKA CO LTD | 柬埔寨 | $540 |
| 2025-03-20 | 其他寝具 | SUHE ZAHAKA CO LTD | 柬埔寨 | $600 |
| 2025-03-20 | 卧室木家具 | SUHE ZAHAKA CO LTD | 柬埔寨 | $330 |
| 2025-03-20 | 其他寝具 | SUHE ZAHAKA CO LTD | 柬埔寨 | $40 |
| 2025-03-20 | 婴儿车 | SUHE ZAHAKA CO LTD | 柬埔寨 | $258 |
| 2025-03-20 | 可调转椅 | SUHE ZAHAKA CO LTD | 柬埔寨 | $180 |