Quang Ninh Import & Investment Joint Stock Co., Hai Phong Branch

越南出口商 · 出口 221 笔 · 主营 高岭土

越南 · 在业

本地名:Chi nhánh công ty cổ phần đầu tư và xuất nhập khảu Quảng Ninh tại Hải Phòng

1
进口笔数
221
出口笔数
$13.1K
进口金额
$10.36M
出口金额
2025-06-07
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $687.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $533.2K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $167.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $515.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $160.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $624.6K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $295.4K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $199.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $184.6K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $589.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $587.3K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $161.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $415.9K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $236.1K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $150.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $156.4K · 5 笔2025-06进口 $13.1K · 1 笔出口 $687.1K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $180.4K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $206.6K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $501.9K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $165.4K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $152.1K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $535.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $533.2K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $167.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $515.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $160.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $624.6K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $295.4K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $199.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $184.6K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $589.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $587.3K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $161.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $415.9K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $236.1K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $150.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $156.4K · 5 笔2025-06进口 $13.1K · 1 笔出口 $687.1K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $180.4K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $206.6K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $501.9K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $165.4K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $152.1K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $535.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号5700473723-005
企查查编码QVNBYXQ7QS
成立日期2008-01-30
联系地址Số 182 Phan Bội Châu, Phường Phan Bội Châu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU QUẢNG NINH TẠI THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 182 Phan Bội Châu, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02253831255
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250700高岭土

出口

HS 编码产品
250700高岭土

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$13.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本166$7.05M
越南27$2.63M
泰国16$75.0K
新加坡1$33.5K
中国2$5.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Keiwa Fine Material Co., Ltd.日本1$13.1K氢氧化镁及过氧化镁、高岭土

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sojitz Corporation日本142$4.49M其他动物骨制品、盐及氯化钠
Mitsui & Co., Plastics Ltd.越南5$1.88M钢制容器(>300升)、高岭土
Marubeni Tetsugen Co., Ltd. West Japan Branch日本3$1.44M高岭土
Mitsui & Co., Plastics Ltd.日本2$844.2K钢制容器(>300升)、聚丙烯聚合物
Sojitz Corporation越南20$737.6K高岭土、磷酸类
Mitsui & Co., Ltd.日本2$453.7K未焙炒咖啡、6mm以上松木
Keiwa Fine Material Co., Ltd.日本18$204.4K高岭土、云母粉
ASAOKA YOGYO GENRYO CO.,LTD.6$119.7K高岭土
TOTO (Thailand) Co., Ltd.越南17$80.2K瓷制卫生洁具、阀门龙头
CHINA JUSHI CO., LTD2$55.0K高岭土

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-07高岭土KEIWA FINE MATERIAL CO LTD日本$13.1K

出口(共 221)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22高岭土CHINA JUSHI CO., LTD$28.3K
2026-04-20高岭土ASAOKA YOGYO GENRYO CO.,LTD.$6.1K
2026-04-20高岭土ASAOKA YOGYO GENRYO CO.,LTD.$23.2K
2026-04-14高岭土ASAOKA YOGYO GENRYO CO.,LTD.$10.0K
2026-04-07高岭土ASAOKA YOGYO GENRYO CO.,LTD.$5.8K
2026-04-07高岭土SOJITZ ASIA PTE. LTD.新加坡$33.5K
2026-03-30高岭土ASAOKA YOGYO GENRYO CO.,LTD.$69.6K
2026-03-30高岭土ASAOKA YOGYO GENRYO CO.,LTD.$5.0K
2026-03-16高岭土Keiwa Fine Material Co., Ltd.日本$14.3K
2026-03-12高岭土SOJITZ CORP ORATION日本$36.0K

相关企业 · 同类产品

Quang Ninh Import & Investment Joint Stock Co., Hai Phong Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →