Quang Ninh Import & Investment Joint Stock Co., Hai Phong Branch
越南出口商 · 出口 221 笔 · 主营 高岭土
越南 · 在业
本地名:Chi nhánh công ty cổ phần đầu tư và xuất nhập khảu Quảng Ninh tại Hải Phòng
1
进口笔数
221
出口笔数
$13.1K
进口金额
$10.36M
出口金额
2025-06-07
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700473723-005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBYXQ7QS |
| 成立日期 | 2008-01-30 |
| 联系地址 | Số 182 Phan Bội Châu, Phường Phan Bội Châu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU QUẢNG NINH TẠI THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 182 Phan Bội Châu, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02253831255 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250700 | 高岭土 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250700 | 高岭土 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $13.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 166 | $7.05M |
| 越南 | 27 | $2.63M |
| 泰国 | 16 | $75.0K |
| 新加坡 | 1 | $33.5K |
| 中国 | 2 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keiwa Fine Material Co., Ltd. | 日本 | 1 | $13.1K | 氢氧化镁及过氧化镁、高岭土 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sojitz Corporation | 日本 | 142 | $4.49M | 其他动物骨制品、盐及氯化钠 |
| Mitsui & Co., Plastics Ltd. | 越南 | 5 | $1.88M | 钢制容器(>300升)、高岭土 |
| Marubeni Tetsugen Co., Ltd. West Japan Branch | 日本 | 3 | $1.44M | 高岭土 |
| Mitsui & Co., Plastics Ltd. | 日本 | 2 | $844.2K | 钢制容器(>300升)、聚丙烯聚合物 |
| Sojitz Corporation | 越南 | 20 | $737.6K | 高岭土、磷酸类 |
| Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | 2 | $453.7K | 未焙炒咖啡、6mm以上松木 |
| Keiwa Fine Material Co., Ltd. | 日本 | 18 | $204.4K | 高岭土、云母粉 |
| ASAOKA YOGYO GENRYO CO.,LTD. | 6 | $119.7K | 高岭土 | |
| TOTO (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $80.2K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| CHINA JUSHI CO., LTD | 2 | $55.0K | 高岭土 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-07 | 高岭土 | KEIWA FINE MATERIAL CO LTD | 日本 | $13.1K |
出口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 高岭土 | CHINA JUSHI CO., LTD | — | $28.3K |
| 2026-04-20 | 高岭土 | ASAOKA YOGYO GENRYO CO.,LTD. | — | $6.1K |
| 2026-04-20 | 高岭土 | ASAOKA YOGYO GENRYO CO.,LTD. | — | $23.2K |
| 2026-04-14 | 高岭土 | ASAOKA YOGYO GENRYO CO.,LTD. | — | $10.0K |
| 2026-04-07 | 高岭土 | ASAOKA YOGYO GENRYO CO.,LTD. | — | $5.8K |
| 2026-04-07 | 高岭土 | SOJITZ ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | $33.5K |
| 2026-03-30 | 高岭土 | ASAOKA YOGYO GENRYO CO.,LTD. | — | $69.6K |
| 2026-03-30 | 高岭土 | ASAOKA YOGYO GENRYO CO.,LTD. | — | $5.0K |
| 2026-03-16 | 高岭土 | Keiwa Fine Material Co., Ltd. | 日本 | $14.3K |
| 2026-03-12 | 高岭土 | SOJITZ CORP ORATION | 日本 | $36.0K |