Orimax Vietnam Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư ORIMAX VIệT NAM
83
进口笔数
0
出口笔数
$1.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109336512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN1243NC |
| 成立日期 | 2020-09-08 |
| 联系地址 | Biệt thự HS360, đường Hoa Sữa 3, KĐT Vinhome Riverside, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ORIMAX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ORIMAX VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Biệt thự HS360, đường Hoa Sữa 3, KĐT Vinhome Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | 0339274468 |
| 邮箱 | ketoanorimaxvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 49 | $884.0K |
| 西班牙 | 8 | $192.5K |
| 法国 | 6 | $163.3K |
| 意大利 | 9 | $130.0K |
| 德国 | 2 | $81.2K |
| 希腊 | 3 | $58.3K |
| 埃及 | 5 | $27.2K |
| 印度 | 1 | $15.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Exim Pharma Sp. z o.o. | 波兰 | 26 | $436.8K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Establo Pharma Sp. z o.o. | 波兰 | 11 | $280.5K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| HC Clover Productos y Servicios S.L. | 西班牙 | 8 | $192.5K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Irati International | 法国 | 5 | $153.0K | 其他食品制剂、糖果 |
| Perrery Farmaceutici S.R.L. | 意大利 | 5 | $87.7K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Biofaktor Sp. z o.o. | 波兰 | 5 | $74.0K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Benostan Health Products S.A. | 希腊 | 3 | $58.3K | 医用敷料、其他护肤品 |
| New FA DEM S.r.l. | 意大利 | 3 | $42.3K | 其他零售药品、其他护肤品 |
| Global Pharma CM Joint Stock Company | 波兰 | 3 | $30.8K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Pharmaplast S.A.E. | 埃及 | 5 | $27.2K | 医用粘性敷料、医用敷料 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 皮肤清洁剂 | Benostan Health Products S.A. | 希腊 | $9.8K |
| 2026-04-09 | 皮肤清洁剂 | Benostan Health Products S.A. | 希腊 | $9.8K |
| 2026-03-18 | 其他非酒精饮料 | Global Pharma CM Joint Stock Company | 波兰 | $10.4K |
| 2026-03-14 | 其他食品制剂 | IRATI INTERNATIONAL | 法国 | $10.9K |
| 2026-03-14 | 其他食品制剂 | IRATI INTERNATIONAL | 法国 | $34.0K |
| 2026-02-26 | 其他食品制剂 | Biofaktor Sp. z o.o. | 波兰 | $17.2K |
| 2026-02-25 | 其他食品制剂 | HC CLOVER PRODUCTOS Y SERVICIOS SL | 西班牙 | $18.8K |
| 2026-02-24 | 其他食品制剂 | UNIPRO SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $21.2K |
| 2026-01-15 | 其他食品制剂 | Establo Pharma Sp. z o.o. | 波兰 | $19.0K |
| 2026-01-15 | 其他食品制剂 | Establo Pharma Sp. z o.o. | 波兰 | $727 |