Orimax Vietnam Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư ORIMAX VIệT NAM

83
进口笔数
0
出口笔数
$1.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $158.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $53.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $122.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $73.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $158.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $73.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $77.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $80.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $141.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $146.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $64.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $75.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $57.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $55.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $53.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $122.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $73.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $158.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $73.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $77.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $80.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $141.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $146.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $64.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $75.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $57.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $55.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109336512
企查查编码QVNN1243NC
成立日期2020-09-08
联系地址Biệt thự HS360, đường Hoa Sữa 3, KĐT Vinhome Riverside, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ORIMAX VIỆT NAM
企业英文名称ORIMAX VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Biệt thự HS360, đường Hoa Sữa 3, KĐT Vinhome Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới
电话0339274468
邮箱ketoanorimaxvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
330499其他护肤品
300590医用敷料
340130皮肤清洁剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰49$884.0K
西班牙8$192.5K
法国6$163.3K
意大利9$130.0K
德国2$81.2K
希腊3$58.3K
埃及5$27.2K
印度1$15.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Exim Pharma Sp. z o.o.波兰26$436.8K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Establo Pharma Sp. z o.o.波兰11$280.5K其他食品制剂、其他非酒精饮料
HC Clover Productos y Servicios S.L.西班牙8$192.5K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Irati International法国5$153.0K其他食品制剂、糖果
Perrery Farmaceutici S.R.L.意大利5$87.7K其他护肤品、其他食品制剂
Biofaktor Sp. z o.o.波兰5$74.0K其他食品制剂、其他零售药品
Benostan Health Products S.A.希腊3$58.3K医用敷料、其他护肤品
New FA DEM S.r.l.意大利3$42.3K其他零售药品、其他护肤品
Global Pharma CM Joint Stock Company波兰3$30.8K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Pharmaplast S.A.E.埃及5$27.2K医用粘性敷料、医用敷料

近期贸易明细

进口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09皮肤清洁剂Benostan Health Products S.A.希腊$9.8K
2026-04-09皮肤清洁剂Benostan Health Products S.A.希腊$9.8K
2026-03-18其他非酒精饮料Global Pharma CM Joint Stock Company波兰$10.4K
2026-03-14其他食品制剂IRATI INTERNATIONAL法国$10.9K
2026-03-14其他食品制剂IRATI INTERNATIONAL法国$34.0K
2026-02-26其他食品制剂Biofaktor Sp. z o.o.波兰$17.2K
2026-02-25其他食品制剂HC CLOVER PRODUCTOS Y SERVICIOS SL西班牙$18.8K
2026-02-24其他食品制剂UNIPRO SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA波兰$21.2K
2026-01-15其他食品制剂Establo Pharma Sp. z o.o.波兰$19.0K
2026-01-15其他食品制剂Establo Pharma Sp. z o.o.波兰$727

相关企业 · 同类产品

Orimax Vietnam Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →