Cocomo Global Production Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 174 笔 · 主营 其他纺织制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI COCOMO GLOBAL

124
进口笔数
174
出口笔数
$6.82M
进口金额
$8.27M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-26
最近出口
13
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $546.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $35.5K · 1 笔2023-09进口 $73.0K · 1 笔出口 $95.2K · 2 笔2023-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $98.6K · 3 笔2023-11进口 $85.0K · 2 笔出口 $122.5K · 4 笔2023-12进口 $74.4K · 5 笔出口 $85.4K · 4 笔2024-01进口 $56.6K · 1 笔出口 $132.2K · 5 笔2024-02进口 $56.6K · 1 笔出口 $158.7K · 2 笔2024-03进口 $55.5K · 1 笔出口 $73.7K · 1 笔2024-04进口 $113.7K · 2 笔出口 $108.8K · 2 笔2024-05进口 $90.2K · 1 笔出口 $279.6K · 6 笔2024-06进口 $134.9K · 1 笔出口 $89.9K · 1 笔2024-07进口 $99.7K · 3 笔出口 $275.9K · 6 笔2024-08进口 $87.5K · 3 笔出口 $268.6K · 4 笔2024-09进口 $187.1K · 8 笔出口 $179.9K · 4 笔2024-10进口 $107.8K · 6 笔出口 $195.8K · 7 笔2024-11进口 $192.9K · 8 笔出口 $18.8K · 7 笔2024-12进口 $185.0K · 2 笔出口 $200.8K · 9 笔2025-01进口 $95.8K · 3 笔出口 $287.5K · 9 笔2025-02进口 $190.8K · 3 笔出口 $94.0K · 6 笔2025-03进口 $267.2K · 3 笔出口 $267.5K · 3 笔2025-04进口 $171.8K · 3 笔出口 $339.2K · 7 笔2025-05进口 $332.3K · 5 笔出口 $321.0K · 4 笔2025-06进口 $315.7K · 2 笔出口 $349.0K · 6 笔2025-07进口 $489.0K · 6 笔出口 $181.4K · 2 笔2025-08进口 $175.0K · 5 笔出口 $466.0K · 8 笔2025-09进口 $270.0K · 2 笔出口 $301.8K · 4 笔2025-10进口 $436.1K · 7 笔出口 $485.4K · 8 笔2025-11进口 $125.6K · 2 笔出口 $359.3K · 5 笔2025-12进口 $546.7K · 8 笔出口 $465.6K · 7 笔2026-01进口 $431.3K · 4 笔出口 $521.4K · 6 笔2026-02进口 $238.2K · 1 笔出口 $284.1K · 5 笔2026-03进口 $339.4K · 3 笔出口 $436.1K · 5 笔2026-04进口 $522.1K · 2 笔出口 $279.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $35.5K · 1 笔2023-09进口 $73.0K · 1 笔出口 $95.2K · 2 笔2023-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $98.6K · 3 笔2023-11进口 $85.0K · 2 笔出口 $122.5K · 4 笔2023-12进口 $74.4K · 5 笔出口 $85.4K · 4 笔2024-01进口 $56.6K · 1 笔出口 $132.2K · 5 笔2024-02进口 $56.6K · 1 笔出口 $158.7K · 2 笔2024-03进口 $55.5K · 1 笔出口 $73.7K · 1 笔2024-04进口 $113.7K · 2 笔出口 $108.8K · 2 笔2024-05进口 $90.2K · 1 笔出口 $279.6K · 6 笔2024-06进口 $134.9K · 1 笔出口 $89.9K · 1 笔2024-07进口 $99.7K · 3 笔出口 $275.9K · 6 笔2024-08进口 $87.5K · 3 笔出口 $268.6K · 4 笔2024-09进口 $187.1K · 8 笔出口 $179.9K · 4 笔2024-10进口 $107.8K · 6 笔出口 $195.8K · 7 笔2024-11进口 $192.9K · 8 笔出口 $18.8K · 7 笔2024-12进口 $185.0K · 2 笔出口 $200.8K · 9 笔2025-01进口 $95.8K · 3 笔出口 $287.5K · 9 笔2025-02进口 $190.8K · 3 笔出口 $94.0K · 6 笔2025-03进口 $267.2K · 3 笔出口 $267.5K · 3 笔2025-04进口 $171.8K · 3 笔出口 $339.2K · 7 笔2025-05进口 $332.3K · 5 笔出口 $321.0K · 4 笔2025-06进口 $315.7K · 2 笔出口 $349.0K · 6 笔2025-07进口 $489.0K · 6 笔出口 $181.4K · 2 笔2025-08进口 $175.0K · 5 笔出口 $466.0K · 8 笔2025-09进口 $270.0K · 2 笔出口 $301.8K · 4 笔2025-10进口 $436.1K · 7 笔出口 $485.4K · 8 笔2025-11进口 $125.6K · 2 笔出口 $359.3K · 5 笔2025-12进口 $546.7K · 8 笔出口 $465.6K · 7 笔2026-01进口 $431.3K · 4 笔出口 $521.4K · 6 笔2026-02进口 $238.2K · 1 笔出口 $284.1K · 5 笔2026-03进口 $339.4K · 3 笔出口 $436.1K · 5 笔2026-04进口 $522.1K · 2 笔出口 $279.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号0314104546
企查查编码QVNYJK9N5C
成立日期2016-11-09
联系地址Số 50/3, tổ 26, KP Bảo Vinh B, Phường Bảo Vinh, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI COCOMO GLOBAL
企业英文名称COCOMO GLOBAL PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 50/3, tổ 26, KP Bảo Vinh B, Phường Bảo Vinh, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+84366815650
邮箱nht-vina@hotmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
590310PVC涂层织物
391731高压塑料软管
391740塑料管件
392350塑料封口件
410712加工牛马皮革
540769聚酯机织物
960720拉链零件
830621镀贵金属装饰品
590320聚氨酯纺织物

出口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
630539非PP/PE纤维袋包
590610橡胶处理织物
420231皮革随身盒
420212塑纺容器
621290其他吊带制品
420222塑料/纺织手提包
901890其他医疗器具
420221皮革手提包
420229纤维纸板手提包

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国96$6.78M
韩国11$29.1K
日本17$16.3K
美国2$112

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国99$7.82M
越南45$325.3K
韩国15$91.7K
日本15$32.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Minhua Medical Equipment Co., Ltd.中国67$6.41M其他塑料制品、高压塑料软管
Suzhou Newheight Co., Ltd.中国24$279.4K拉链零件、PVC涂层织物
Suzhou Newheight Co., Ltd.加拿大2$92.0K皮革加工机械、其他橡塑机械
Suzhou Newheight Co., Ltd.韩国6$24.5K聚氨酯纺织物、加工牛马皮革
I Craft Co., Ltd.日本17$16.3K加工牛马皮革、加工牛马皮革
I Craft Co., Ltd.韩国1$2.8K聚酯机织物、镀贵金属装饰品
J&O Corp. Corporation韩国2$1.5K印刷标签、机织标签
I Craft Co., Ltd.中国1$1.4K聚酯机织物、聚氨酯纺织物
Medline Industries, Inc.美国3$233医用敷料、其他纺织制品
Suzhou Newheight Co., Ltd.越南2$186塑料衣着附件、合成纤维绳

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Medline Industries, Inc.美国99$7.82M塑料家用制品、卫生用品
Vietnam Tata Auto Accessory Co., Ltd.越南45$325.3K其他塑料制品、电力控制板
I Craft Co., Ltd.韩国5$34.3K塑料/纺织手提包、纤维纸板手提包
I Craft Co., Ltd.日本15$32.7K皮革随身盒、其他纤维纸板容器
J&O Corp. Corporation韩国5$29.0K其他吊带制品、男式棉大衣
Suzhou Newheight Co., Ltd.韩国3$23.6K皮革手提包
Bonnemere Co., Ltd.韩国2$4.8K其他吊带制品

近期贸易明细

进口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28PVC涂层织物SUZHOU MINHUA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$13.8K
2026-04-28PVC涂层织物SUZHOU MINHUA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$13.8K
2026-04-27其他塑料制品SUZHOU MINHUA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$54.6K
2026-04-27其他塑料制品SUZHOU MINHUA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$20.5K
2026-04-27其他塑料制品SUZHOU MINHUA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$40.0K
2026-04-27塑料管件SUZHOU MINHUA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$4.7K
2026-04-27高压塑料软管SUZHOU MINHUA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$5.8K
2026-04-27其他塑料制品SUZHOU MINHUA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$40.0K
2026-04-27其他塑料制品SUZHOU MINHUA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$54.6K
2026-04-27塑料管件SUZHOU MINHUA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$4.7K

出口(共 174)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26其他纺织制品Medline Industries, Inc.美国$9.3K
2026-04-26其他纺织制品Medline Industries, Inc.美国$77.1K
2026-04-13其他纺织制品Medline Industries, Inc.美国$25.7K
2026-04-13其他纺织制品MEDLINE INDUSTRIES LP美国$54.0K
2026-04-13其他纺织制品Medline Industries, Inc.美国$8.1K
2026-04-07其他纺织制品MEDLINE INDUSTRIES LP美国$37.8K
2026-04-07其他纺织制品Medline Industries, Inc.美国$17.5K
2026-04-07其他纺织制品Medline Industries, Inc.美国$11.4K
2026-04-07其他纺织制品Medline Industries, Inc.美国$6.6K
2026-04-07其他纺织制品Medline Industries, Inc.美国$18.3K

相关企业 · 同类产品

Cocomo Global Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →