Cocomo Global Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 174 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI COCOMO GLOBAL
124
进口笔数
174
出口笔数
$6.82M
进口金额
$8.27M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-26
最近出口
13
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314104546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJK9N5C |
| 成立日期 | 2016-11-09 |
| 联系地址 | Số 50/3, tổ 26, KP Bảo Vinh B, Phường Bảo Vinh, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI COCOMO GLOBAL |
| 企业英文名称 | COCOMO GLOBAL PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 50/3, tổ 26, KP Bảo Vinh B, Phường Bảo Vinh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84366815650 |
| 邮箱 | nht-vina@hotmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 410712 | 加工牛马皮革 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 830621 | 镀贵金属装饰品 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 621290 | 其他吊带制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $6.78M |
| 韩国 | 11 | $29.1K |
| 日本 | 17 | $16.3K |
| 美国 | 2 | $112 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 99 | $7.82M |
| 越南 | 45 | $325.3K |
| 韩国 | 15 | $91.7K |
| 日本 | 15 | $32.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Minhua Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 67 | $6.41M | 其他塑料制品、高压塑料软管 |
| Suzhou Newheight Co., Ltd. | 中国 | 24 | $279.4K | 拉链零件、PVC涂层织物 |
| Suzhou Newheight Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $92.0K | 皮革加工机械、其他橡塑机械 |
| Suzhou Newheight Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $24.5K | 聚氨酯纺织物、加工牛马皮革 |
| I Craft Co., Ltd. | 日本 | 17 | $16.3K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| I Craft Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.8K | 聚酯机织物、镀贵金属装饰品 |
| J&O Corp. Corporation | 韩国 | 2 | $1.5K | 印刷标签、机织标签 |
| I Craft Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 聚酯机织物、聚氨酯纺织物 |
| Medline Industries, Inc. | 美国 | 3 | $233 | 医用敷料、其他纺织制品 |
| Suzhou Newheight Co., Ltd. | 越南 | 2 | $186 | 塑料衣着附件、合成纤维绳 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medline Industries, Inc. | 美国 | 99 | $7.82M | 塑料家用制品、卫生用品 |
| Vietnam Tata Auto Accessory Co., Ltd. | 越南 | 45 | $325.3K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| I Craft Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $34.3K | 塑料/纺织手提包、纤维纸板手提包 |
| I Craft Co., Ltd. | 日本 | 15 | $32.7K | 皮革随身盒、其他纤维纸板容器 |
| J&O Corp. Corporation | 韩国 | 5 | $29.0K | 其他吊带制品、男式棉大衣 |
| Suzhou Newheight Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $23.6K | 皮革手提包 |
| Bonnemere Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.8K | 其他吊带制品 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | PVC涂层织物 | SUZHOU MINHUA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-28 | PVC涂层织物 | SUZHOU MINHUA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SUZHOU MINHUA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $54.6K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SUZHOU MINHUA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SUZHOU MINHUA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-04-27 | 塑料管件 | SUZHOU MINHUA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-27 | 高压塑料软管 | SUZHOU MINHUA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SUZHOU MINHUA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SUZHOU MINHUA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $54.6K |
| 2026-04-27 | 塑料管件 | SUZHOU MINHUA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.7K |
出口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 其他纺织制品 | Medline Industries, Inc. | 美国 | $9.3K |
| 2026-04-26 | 其他纺织制品 | Medline Industries, Inc. | 美国 | $77.1K |
| 2026-04-13 | 其他纺织制品 | Medline Industries, Inc. | 美国 | $25.7K |
| 2026-04-13 | 其他纺织制品 | MEDLINE INDUSTRIES LP | 美国 | $54.0K |
| 2026-04-13 | 其他纺织制品 | Medline Industries, Inc. | 美国 | $8.1K |
| 2026-04-07 | 其他纺织制品 | MEDLINE INDUSTRIES LP | 美国 | $37.8K |
| 2026-04-07 | 其他纺织制品 | Medline Industries, Inc. | 美国 | $17.5K |
| 2026-04-07 | 其他纺织制品 | Medline Industries, Inc. | 美国 | $11.4K |
| 2026-04-07 | 其他纺织制品 | Medline Industries, Inc. | 美国 | $6.6K |
| 2026-04-07 | 其他纺织制品 | Medline Industries, Inc. | 美国 | $18.3K |