DMC Technology Solutions Consulting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN GIảI PHáP CôNG NGHệ DMC
10
进口笔数
1
出口笔数
$39.8K
进口金额
$4.0K
出口金额
2025-10-01
最近进口
2023-11-21
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313178506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYD04CDD |
| 成立日期 | 2015-03-25 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ DMC |
| 企业英文名称 | DMC TECHNOLOGY SOLUTIONS CONSULTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84918503886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $23.6K |
| 中国 | 8 | $16.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BRICKCOM CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $23.5K | 其他电视摄像机 |
| Xiamen Milesight IoT Co., Ltd. | 中国 | 8 | $16.2K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $50 | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $4.0K | 电视数码摄像机、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 其他电视摄像机 | XIAMEN MILESIGHT IOT CO LTD | 中国 | $482 |
| 2025-10-01 | 其他电视摄像机 | XIAMEN MILESIGHT IOT CO LTD | 中国 | $648 |
| 2025-05-19 | 通信设备零件 | XIAMEN MILESIGHT IOT CO LTD | 中国 | $10 |
| 2024-12-31 | 其他电视摄像机 | XIAMEN MILESIGHT IOT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-12-23 | 其他电视摄像机 | XIAMEN MILESIGHT IOT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-12-17 | 其他电视摄像机 | XIAMEN MILESIGHT IOT CO LTD | 中国 | $294 |
| 2024-12-17 | 其他电视摄像机 | XIAMEN MILESIGHT IOT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-12-17 | 其他电视摄像机 | XIAMEN MILESIGHT IOT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-17 | 非磁带视频设备 | XIAMEN MILESIGHT IOT CO LTD | 中国 | $295 |
| 2024-12-17 | 通信设备零件 | XIAMEN MILESIGHT IOT CO LTD | 中国 | $90 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-21 | 其他电视摄像机 | ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | $900 |
| 2023-11-21 | 其他电视摄像机 | ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | $900 |
| 2023-11-21 | 其他电视摄像机 | ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | $900 |
| 2023-11-21 | 其他电视摄像机 | ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | $900 |
| 2023-11-21 | 其他电视摄像机 | ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | $400 |