THD Logistics Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THD LOGISTICS VIệT NAM
1
进口笔数
19
出口笔数
$11.9K
进口金额
$50.8K
出口金额
2023-09-05
最近进口
2026-01-05
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314611458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH15QEWF |
| 成立日期 | 2017-09-06 |
| 联系地址 | 165/9A Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THD LOGISTICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THD LOGISTICS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 151 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842862778009 |
| 邮箱 | sales@thdlog.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $11.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $25.1K |
| 马来西亚 | 4 | $16.8K |
| 中国香港 | 2 | $7.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.2K |
| 越南 | 1 | $462 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| URBAN CONCEPT, CORP | 美国 | 4 | $21.0K | 软垫木座椅、非办公金属家具 |
| BRILIONJAYA SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $16.8K | 烘焙咖啡、901212 |
| KIN FOOD HALLS | 中国香港 | 2 | $7.2K | 烘焙咖啡 |
| Martin Hoang | 美国 | 5 | $2.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Imasion Systems | 美国 | 2 | $1.9K | 其他钢铁制品、机床零件 |
| Austchem Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.2K | 1kg以下胶粘剂、自粘塑料卷 |
| Enterprise Mfg Corp | 美国 | 1 | $500 | PVC泡沫板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-05 | 其他耐火陶瓷 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $11.9K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 热饮食品加热设备 | AUSTCHEM PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2025-09-29 | 其他铝制品 | MARTIN HOANG | 美国 | $103 |
| 2025-09-29 | 其他铝制品 | MARTIN HOANG | 美国 | $51 |
| 2025-09-29 | 其他铝制品 | MARTIN HOANG | 美国 | $66 |
| 2025-09-29 | 其他铝制品 | MARTIN HOANG | 美国 | $33 |
| 2025-09-29 | 其他铝制品 | MARTIN HOANG | 美国 | $33 |
| 2025-09-29 | 其他铝制品 | MARTIN HOANG | 美国 | $103 |
| 2025-09-29 | 其他铝制品 | MARTIN HOANG | 美国 | $105 |
| 2025-09-23 | 其他钢铁制品 | MARTIN HOANG | 美国 | $387 |
| 2025-09-23 | 减压阀 | MARTIN HOANG | 美国 | $58 |