RAINBOW VINA TRADING PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 包覆橡胶绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI RAINBOW VINA
2
进口笔数
14
出口笔数
$6.3K
进口金额
$137.3K
出口金额
2025-05-21
最近进口
2025-12-22
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316120430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBP6Q33 |
| 成立日期 | 2020-01-20 |
| 联系地址 | F10/23D Võ Hữu Lợi, Ấp 6, Xã Bình Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI RAINBOW VINA |
| 企业英文名称 | RAINBOW VINA TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F10/23D Võ Hữu Lợi, Ấp 6, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 02862623678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $71.6K |
| 越南 | 7 | $65.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK XINGCHEN NEW MATERIALS LTD | 中国 | 1 | $5.1K | 纺织处理机械 |
| HUIZHOU YIRUN SILICONE CO LTD | 中国 | 1 | $1.2K | 初级硅氧烷、聚合物胶粘剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASG INTERNATIONAL CORP | 韩国 | 7 | $71.6K | 合成纤维缝纫线、聚合物胶粘剂 |
| ASG INTERNATIONAL CORP | 越南 | 6 | $59.6K | 拉链零件、其他泡沫塑料 |
| METRIC SUPPLY GLOBAL CO LTD | 越南 | 1 | $6.1K | 其他塑纺箱盒、拉链零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 纺织处理机械 | HK XINGCHEN NEW MATERIALS LTD | 中国 | $5.1K |
| 2023-08-01 | 初级硅氧烷 | HUIZHOU YIRUN SILICONE CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 包覆橡胶绳 | ASG INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $14 |
| 2026-04-22 | 包覆橡胶绳 | ASG INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $44 |
| 2026-04-22 | 包覆橡胶绳 | ASG INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $394 |
| 2026-04-22 | 包覆橡胶绳 | ASG INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $14 |
| 2026-04-22 | 包覆橡胶绳 | ASG INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $17 |
| 2026-04-22 | 包覆橡胶绳 | ASG INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $43 |
| 2026-04-22 | 包覆橡胶绳 | ASG INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $784 |
| 2026-04-22 | 包覆橡胶绳 | ASG INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $17 |
| 2026-04-22 | 包覆橡胶绳 | ASG INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $59 |
| 2026-04-22 | 包覆橡胶绳 | ASG INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $400 |