Asian Window Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 EPDM橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Asian Window Việt Nam
18
进口笔数
0
出口笔数
$231.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106468486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN592XDAV |
| 成立日期 | 2014-02-26 |
| 联系地址 | Thôn Tiên Tảo, Xã Việt Long, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASIAN WINDOW VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ASIAN WINDOW VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tiên Tảo, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84977876838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 830242 | 家具配件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $231.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yijing Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $94.8K | 静止变流器、电力控制板 |
| SSMC CQ Industry Group Inc. | 中国 | 4 | $57.3K | EPDM橡胶、聚合物胶粘剂 |
| Wenzhou Runbaby Playground Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.6K | 其他户外娱乐设备、体育器材 |
| TISCO Hongshuo Steel (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.6K | 其他锻钢制品、无缝钢管线 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Teho International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Shenzhen Anxinhui International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 单个扬声器、音频放大器 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 塑料地板 | SHENZHEN YIJING OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $442 |
| 2026-03-05 | 床上被子 | SHENZHEN YIJING OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $226 |
| 2026-03-05 | 簇绒人造地毯 | SHENZHEN YIJING OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-05 | 其他材料床垫 | SHENZHEN YIJING OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $79 |
| 2026-03-05 | PVC地板/墙覆盖物 | SHENZHEN YIJING OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-05 | 床上被子 | SHENZHEN YIJING OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-25 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN YIJING OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $99 |
| 2026-02-25 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN YIJING OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $166 |
| 2026-02-25 | 静止变流器 | SHENZHEN YIJING OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $675 |
| 2026-02-25 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN YIJING OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |