Tuong Phat Technical Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 衡器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SYMC VIệT NAM
- 邮箱2
- Facebook1
9
进口笔数
0
出口笔数
$107.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314593061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTVWMWF7 |
| 成立日期 | 2017-08-24 |
| 联系地址 | 58 Bình Tiên, Phường 03, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SYMC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58 Bình Tiên, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +84906899343 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $107.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Zhongrui Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $102.2K | 衡器零件、其他电路开关装置 |
| Junchuang (Xiamen) Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 商业广告材料、纺织包装袋 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 衡器零件 | NINGBO ZHONGRUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-03-30 | 衡器零件 | NINGBO ZHONGRUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-03-30 | 衡器零件 | NINGBO ZHONGRUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $754 |
| 2026-03-30 | 衡器零件 | NINGBO ZHONGRUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-03-30 | 衡器零件 | NINGBO ZHONGRUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-30 | 衡器零件 | NINGBO ZHONGRUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $667 |
| 2026-03-30 | 衡器零件 | NINGBO ZHONGRUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $490 |
| 2026-03-30 | 衡器零件 | NINGBO ZHONGRUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-03-30 | 衡器零件 | NINGBO ZHONGRUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-03-30 | 衡器零件 | NINGBO ZHONGRUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $440 |