Phu Thai Medical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 未曝光X射线胶片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Y Tế Phú Thái
49
进口笔数
0
出口笔数
$499.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107128186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XCH5G8 |
| 成立日期 | 2015-11-23 |
| 联系地址 | Nhà số 3, Ngách 6, ngõ 54 Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ THÁI |
| 企业英文名称 | PHU THAI MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 3, Ngách 6, ngõ 54 Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84945227733 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370110 | 未曝光X射线胶片 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 901831 | 注射器 |
| 902214 | 医用X射线设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901811 | 心电图仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $494.9K |
| 韩国 | 1 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Zoncare Bio-Medical Electronics Co., Ltd. | 中国 | 11 | $224.2K | 超声波扫描仪、心电图仪 |
| Nanyang Jiuding Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $115.7K | 未曝光X射线胶片、PET塑料片材 |
| DT Imaging Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $69.1K | X射线装置及零件、医用X射线设备 |
| Nice Imaging Co., Ltd. | 中国 | 6 | $30.2K | 未曝光X射线胶片、非彩色摄影胶片 |
| Shenzhen Baige Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.0K | 其他医疗器具、其他化学制剂 |
| Yongkang Pet Medical (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.7K | 其他电诊设备、注射器 |
| Fatal Medical Technology (Foshan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 医用X射线设备、静止变流器 |
| Xuzhou Hengjia Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Sino-Hero (Shenzhen) Bio-Medical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他电诊设备、第90章仪器零件 |
| Poskom Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.3K | 医用X射线设备、X射线装置及零件 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 未曝光X射线胶片 | NANYANG JIUDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 未曝光X射线胶片 | NANYANG JIUDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 未曝光X射线胶片 | NANYANG JIUDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 未曝光X射线胶片 | NANYANG JIUDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 未曝光X射线胶片 | NANYANG JIUDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 未曝光X射线胶片 | NANYANG JIUDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | SHENZHEN BAIGE MEDICALTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | SHENZHEN BAIGE MEDICALTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-14 | 其他电诊设备 | YONGKANG PET MEDICAL (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 医用导管 | YONGKANG PET MEDICAL (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $400 |