Vinalog Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,060 笔 · 主营 其他纺织服装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VINALOG

557
进口笔数
2,060
出口笔数
$9.16M
进口金额
$12.82M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-05-22
最近出口
212
供应商数
752
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.11M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $141.3K · 5 笔出口 $182.3K · 17 笔2023-11进口 $244.3K · 17 笔出口 $246.4K · 89 笔2023-12进口 $314.2K · 12 笔出口 $1.10M · 121 笔2024-01进口 $233.4K · 20 笔出口 $202.2K · 98 笔2024-02进口 $112.6K · 7 笔出口 $293.2K · 58 笔2024-03进口 $200.0K · 14 笔出口 $605.4K · 101 笔2024-04进口 $142.3K · 15 笔出口 $358.5K · 95 笔2024-05进口 $295.5K · 22 笔出口 $523.1K · 110 笔2024-06进口 $209.5K · 20 笔出口 $256.3K · 82 笔2024-07进口 $502.5K · 25 笔出口 $622.3K · 90 笔2024-08进口 $339.9K · 28 笔出口 $387.5K · 57 笔2024-09进口 $499.7K · 33 笔出口 $369.5K · 51 笔2024-10进口 $436.3K · 23 笔出口 $1.11M · 65 笔2024-11进口 $528.4K · 42 笔出口 $1.02M · 47 笔2024-12进口 $446.6K · 28 笔出口 $493.8K · 56 笔2025-01进口 $292.7K · 18 笔出口 $409.0K · 60 笔2025-02进口 $283.3K · 18 笔出口 $60.1K · 61 笔2025-03进口 $367.8K · 22 笔出口 $585.3K · 79 笔2025-04进口 $153.7K · 12 笔出口 $379.8K · 41 笔2025-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $54.5K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 9 笔2025-07进口 $68.7K · 2 笔出口 $191.5K · 10 笔2025-08进口 $264.4K · 5 笔出口 $71.0K · 11 笔2025-09进口 $54.0K · 6 笔出口 $40.8K · 6 笔2025-10进口 $320.2K · 5 笔出口 $312.5K · 11 笔2025-11进口 $14.7K · 3 笔出口 $69.5K · 9 笔2025-12进口 $53.8K · 5 笔出口 $125.2K · 4 笔2026-01进口 $152.3K · 6 笔出口 $290.0K · 5 笔2026-02进口 $36.8K · 3 笔出口 $50.0K · 1 笔2026-03进口 $175.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $502.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $165.9K · 7 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-06进口 $126.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $229.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $141.3K · 5 笔出口 $182.3K · 17 笔2023-11进口 $244.3K · 17 笔出口 $246.4K · 89 笔2023-12进口 $314.2K · 12 笔出口 $1.10M · 121 笔2024-01进口 $233.4K · 20 笔出口 $202.2K · 98 笔2024-02进口 $112.6K · 7 笔出口 $293.2K · 58 笔2024-03进口 $200.0K · 14 笔出口 $605.4K · 101 笔2024-04进口 $142.3K · 15 笔出口 $358.5K · 95 笔2024-05进口 $295.5K · 22 笔出口 $523.1K · 110 笔2024-06进口 $209.5K · 20 笔出口 $256.3K · 82 笔2024-07进口 $502.5K · 25 笔出口 $622.3K · 90 笔2024-08进口 $339.9K · 28 笔出口 $387.5K · 57 笔2024-09进口 $499.7K · 33 笔出口 $369.5K · 51 笔2024-10进口 $436.3K · 23 笔出口 $1.11M · 65 笔2024-11进口 $528.4K · 42 笔出口 $1.02M · 47 笔2024-12进口 $446.6K · 28 笔出口 $493.8K · 56 笔2025-01进口 $292.7K · 18 笔出口 $409.0K · 60 笔2025-02进口 $283.3K · 18 笔出口 $60.1K · 61 笔2025-03进口 $367.8K · 22 笔出口 $585.3K · 79 笔2025-04进口 $153.7K · 12 笔出口 $379.8K · 41 笔2025-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $54.5K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 9 笔2025-07进口 $68.7K · 2 笔出口 $191.5K · 10 笔2025-08进口 $264.4K · 5 笔出口 $71.0K · 11 笔2025-09进口 $54.0K · 6 笔出口 $40.8K · 6 笔2025-10进口 $320.2K · 5 笔出口 $312.5K · 11 笔2025-11进口 $14.7K · 3 笔出口 $69.5K · 9 笔2025-12进口 $53.8K · 5 笔出口 $125.2K · 4 笔2026-01进口 $152.3K · 6 笔出口 $290.0K · 5 笔2026-02进口 $36.8K · 3 笔出口 $50.0K · 1 笔2026-03进口 $175.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $502.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $165.9K · 7 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-06进口 $126.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $229.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314130810
企查查编码QVNUJ5QS4P
成立日期2016-11-25
联系地址89/50 Huỳnh Văn Bánh, Phường 17, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU VINA-LOG
企业英文名称VINA-LOG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址244/29 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+84909890931
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481820纸手帕毛巾
410449牛马半硝皮
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
340250零售清洁粉剂
392590其他塑料建材
950691体育器材
820600手工工具套装
830249贱金属配件
392113聚氨酯泡沫塑料

出口

HS 编码产品
611490其他纺织服装
442199其他木制品
392690其他塑料制品
442090木制品
460219植物纤维制品
491191其他印刷图片
940320非办公金属家具
691190其他瓷制家用品
551519聚酯短纤机织物
060490加工植物枝叶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国430$8.05M
泰国52$322.1K
美国8$266.9K
中国台湾10$98.2K
韩国8$88.8K
印度7$61.4K
日本4$50.5K
马来西亚26$40.4K
德国3$36.0K
柬埔寨3$30.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国474$3.17M
沙特阿拉伯22$2.29M
越南208$1.20M
澳大利亚73$1.07M
中国113$854.8K
马来西亚254$814.8K
新加坡52$610.4K
泰国90$472.3K
德国19$367.5K
阿联酋38$218.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 212)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Botare Network Technology Co., Ltd.中国104$1.78M纸手帕毛巾、零售清洁粉剂
Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd.中国37$1.04M陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他塑料制品
QUBE APPS SOLUTIONS SDN BHD马来西亚10$567.0K数据处理机、收银机
Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd.中国15$406.6K其他塑料制品、活性矿产品
Shenzhen Huaxia Photoelectric Technology Co., Ltd.中国9$315.0K钢铁丝制品、非CRT显示器
CPL Group Public Company Limited泰国43$286.8K加工牛马皮革、其他牛马皮革
PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国10$270.9K其他塑料制品、其他测量仪器
Fuzhou Zhihu Youpin Network Technology Co., Ltd.中国18$239.3K纸手帕毛巾、25-70克非织造布
Linyi Lianmao International Trade Co., Ltd.中国11$212.6K其他塑料建材、非泡沫塑料片
Grand Field Technology Ltd.中国6$7.4K其他投影仪、自动数据处理投影仪

下游采购商(共 752)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pico Play Pty Ltd澳大利亚34$869.5K其他水泥制品、其他钢铁制品
New Ways Enterprise马来西亚139$444.4K其他纺织服装、其他食品制剂
JIMMY TRUONG NAILS SUPPLY LLC美国23$269.4K其他木家具、藤柳家具
BHBC Inc.美国123$221.2K其他木制品、木制品
WIPRO GLOBAL SDN BHD马来西亚54$144.1K其他纺织服装、女式棉制服装
BHBC Inc.越南90$125.3K其他瓷制家用品、植物纤维制品
ADONIA FOOTWEAR INDONESIA印度尼西亚27$120.9K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
KW & Sons (Thailand) Co., Ltd.泰国36$69.1K其他纺织服装、医用导管
Faith Logistics Pte. Ltd.新加坡22$38.3K其他食品制剂、男式纺织套装
Gloria Jeans Corp.俄罗斯125$7.4K棉针织T恤及背心、棉针织服装

近期贸易明细

进口(共 557)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29喷枪PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$2.9K
2026-07-29滚珠轴承PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$1.6K
2026-07-29无框玻璃镜PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$691
2026-07-29喷枪PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$896
2026-07-29钢铁螺钉螺栓PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$21
2026-07-29测量仪器PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$136
2026-07-29非液体温度计PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$1.2K
2026-07-29其他钢铁制品PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$618
2026-07-29其他钢铁制品PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$264
2026-07-29其他纺织制品PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$784

出口(共 2,060)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-22玻璃废料MULIAGLASS印度尼西亚$3.5K
2026-02-12其他游乐设施PICO PLAY PTE. LTD.新加坡$50.0K
2026-01-23其他游乐设施PICO PLAY PTE. LTD.新加坡$105.0K
2026-01-16金属框架软垫椅Delta-Sport Handelskontor GmbH德国$0
2026-01-15其他游乐设施PICO PLAY PTE. LTD.新加坡$30.0K
2026-01-15其他游乐设施PICO PLAY PTE. LTD.新加坡$120.0K
2026-01-15其他游乐设施PICO PLAY PTE. LTD.新加坡$30.0K
2026-01-10玩具模型PICO PLAY PTE. LTD.新加坡$3.0K
2026-01-10玩具模型PICO PLAY PTE. LTD.新加坡$2.0K
2025-12-31其他塑料制品PICO PLAY PTE. LTD.沙特阿拉伯$80.0K

相关企业 · 同类产品

Vinalog Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →