Vinalog Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,060 笔 · 主营 其他纺织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VINALOG
557
进口笔数
2,060
出口笔数
$9.16M
进口金额
$12.82M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-05-22
最近出口
212
供应商数
752
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314130810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJ5QS4P |
| 成立日期 | 2016-11-25 |
| 联系地址 | 89/50 Huỳnh Văn Bánh, Phường 17, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU VINA-LOG |
| 企业英文名称 | VINA-LOG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 244/29 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909890931 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 410449 | 牛马半硝皮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 950691 | 体育器材 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442090 | 木制品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 430 | $8.05M |
| 泰国 | 52 | $322.1K |
| 美国 | 8 | $266.9K |
| 中国台湾 | 10 | $98.2K |
| 韩国 | 8 | $88.8K |
| 印度 | 7 | $61.4K |
| 日本 | 4 | $50.5K |
| 马来西亚 | 26 | $40.4K |
| 德国 | 3 | $36.0K |
| 柬埔寨 | 3 | $30.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 474 | $3.17M |
| 沙特阿拉伯 | 22 | $2.29M |
| 越南 | 208 | $1.20M |
| 澳大利亚 | 73 | $1.07M |
| 中国 | 113 | $854.8K |
| 马来西亚 | 254 | $814.8K |
| 新加坡 | 52 | $610.4K |
| 泰国 | 90 | $472.3K |
| 德国 | 19 | $367.5K |
| 阿联酋 | 38 | $218.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 212)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Botare Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 104 | $1.78M | 纸手帕毛巾、零售清洁粉剂 |
| Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.04M | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他塑料制品 |
| QUBE APPS SOLUTIONS SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $567.0K | 数据处理机、收银机 |
| Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $406.6K | 其他塑料制品、活性矿产品 |
| Shenzhen Huaxia Photoelectric Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $315.0K | 钢铁丝制品、非CRT显示器 |
| CPL Group Public Company Limited | 泰国 | 43 | $286.8K | 加工牛马皮革、其他牛马皮革 |
| PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 10 | $270.9K | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
| Fuzhou Zhihu Youpin Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $239.3K | 纸手帕毛巾、25-70克非织造布 |
| Linyi Lianmao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $212.6K | 其他塑料建材、非泡沫塑料片 |
| Grand Field Technology Ltd. | 中国 | 6 | $7.4K | 其他投影仪、自动数据处理投影仪 |
下游采购商(共 752)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pico Play Pty Ltd | 澳大利亚 | 34 | $869.5K | 其他水泥制品、其他钢铁制品 |
| New Ways Enterprise | 马来西亚 | 139 | $444.4K | 其他纺织服装、其他食品制剂 |
| JIMMY TRUONG NAILS SUPPLY LLC | 美国 | 23 | $269.4K | 其他木家具、藤柳家具 |
| BHBC Inc. | 美国 | 123 | $221.2K | 其他木制品、木制品 |
| WIPRO GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | 54 | $144.1K | 其他纺织服装、女式棉制服装 |
| BHBC Inc. | 越南 | 90 | $125.3K | 其他瓷制家用品、植物纤维制品 |
| ADONIA FOOTWEAR INDONESIA | 印度尼西亚 | 27 | $120.9K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| KW & Sons (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 36 | $69.1K | 其他纺织服装、医用导管 |
| Faith Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $38.3K | 其他食品制剂、男式纺织套装 |
| Gloria Jeans Corp. | 俄罗斯 | 125 | $7.4K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 557)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 喷枪 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-07-29 | 滚珠轴承 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-29 | 无框玻璃镜 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $691 |
| 2026-07-29 | 喷枪 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $896 |
| 2026-07-29 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $21 |
| 2026-07-29 | 测量仪器 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $136 |
| 2026-07-29 | 非液体温度计 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $618 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $264 |
| 2026-07-29 | 其他纺织制品 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $784 |
出口(共 2,060)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-22 | 玻璃废料 | MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $3.5K |
| 2026-02-12 | 其他游乐设施 | PICO PLAY PTE. LTD. | 新加坡 | $50.0K |
| 2026-01-23 | 其他游乐设施 | PICO PLAY PTE. LTD. | 新加坡 | $105.0K |
| 2026-01-16 | 金属框架软垫椅 | Delta-Sport Handelskontor GmbH | 德国 | $0 |
| 2026-01-15 | 其他游乐设施 | PICO PLAY PTE. LTD. | 新加坡 | $30.0K |
| 2026-01-15 | 其他游乐设施 | PICO PLAY PTE. LTD. | 新加坡 | $120.0K |
| 2026-01-15 | 其他游乐设施 | PICO PLAY PTE. LTD. | 新加坡 | $30.0K |
| 2026-01-10 | 玩具模型 | PICO PLAY PTE. LTD. | 新加坡 | $3.0K |
| 2026-01-10 | 玩具模型 | PICO PLAY PTE. LTD. | 新加坡 | $2.0K |
| 2025-12-31 | 其他塑料制品 | PICO PLAY PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $80.0K |