LUA VIET Import Export Trading Producing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 商用洗碗机
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Lửa Việt
23
进口笔数
1
出口笔数
$266.9K
进口金额
$2.2K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2023-01-16
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101365215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN57EEW7 |
| 成立日期 | 2003-04-23 |
| 联系地址 | Số 78 Đường Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LỬA VIỆT |
| 企业英文名称 | LUA VIET IMPORT - EXPORT TRADING PRODUCING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 78 Đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84931752128 |
| 传真 | 0247841299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 732181 | 非电动燃气器具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $198.6K |
| 意大利 | 5 | $42.5K |
| 土耳其 | 3 | $25.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $77.4K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| Akita International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.2K | 塑料容器、玻璃容器 |
| Tecnoinox S.r.l. | 意大利 | 4 | $38.9K | 热饮食品加热设备、非木制家具件 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.2K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.0K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| Shanghai Flying Fish Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.9K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Oztiryakiler Madeni Eşya San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | 2 | $14.9K | 非办公金属家具、热饮食品加热设备 |
| Maksan Mutfak Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 1 | $11.0K | 商用洗碗机、其他泵和提升机 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| SYMPHONY GROUP S.R.L. | 1 | $3.6K | 热饮食品加热设备、家用咖啡茶壶 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 商用洗碗机 | Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | $866 |
| 2025-12-29 | 商用洗碗机 | Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.1K |
| 2025-12-29 | 商用洗碗机 | Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-29 | 商用洗碗机 | Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-29 | 商用洗碗机 | Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-29 | 商用洗碗机 | Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2025-08-27 | 热饮食品加热设备 | WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2025-08-27 | 热饮食品加热设备 | WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2025-08-27 | 热饮食品加热设备 | WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2025-08-27 | 皮带输送机 | WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-16 | 其他钢铁管材 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $64 |
| 2023-01-16 | 非电动燃气器具 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $455 |
| 2023-01-16 | 阀门龙头 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $64 |
| 2023-01-16 | 不锈钢洗涤槽 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2023-01-16 | 阀门龙头 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $112 |
| 2023-01-16 | 非电动燃气器具 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $455 |