Van Phat Commercial & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VâN PHáT
14
进口笔数
0
出口笔数
$277.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-04
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315084821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTY9CPBN |
| 成立日期 | 2018-06-01 |
| 联系地址 | 567/123/3 Đường Lê Văn Khương, Khu Phố 7, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | VAN PHAT COMMERCIAL AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 567/123/3 Đường Lê Văn Khương, Khu Phố 7, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84366152811 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 851640 | 电熨斗 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $277.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Goodfriends Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.8K | 其他家用电动热器、瓦楞纸箱 |
| Yongkang Huaheng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.5K | 家用炊具、瓦楞纸箱 |
| Hangzhou Hansan Home Furniture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.2K | 其他寝具、棉制床品 |
| Guangdong Hotor Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.3K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Zhejiang Huaguang Electric Appliance Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.5K | 其他家用电动热器、电熨斗 |
| Guangdong Meisu Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Yikai Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.4K | 木衣架、塑料家用制品 |
| Ningbo Golden Age Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 瓦楞纸箱、家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-04 | 其他寝具 | HANGZHOU HANSAN HOME FURNITURE CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2023-12-04 | 家用炊具 | GUANGDONG HOTOR ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD. | 中国 | $40.3K |
| 2023-11-30 | 家用炊具 | YONGKANG HUAHENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2023-11-10 | 家用炊具 | NINGBO GOLDEN AGE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2023-10-31 | 其他钢铁家用品 | YIKAI CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2023-10-18 | 电热器具零件 | NINGBO GOODFRIENDS ELECTRIC APPLIANCE CO. LTD. | 中国 | $25 |
| 2023-10-18 | 电热器具零件 | NINGBO GOODFRIENDS ELECTRIC APPLIANCE CO. LTD. | 中国 | $25 |
| 2023-10-18 | 电热器具零件 | NINGBO GOODFRIENDS ELECTRIC APPLIANCE CO. LTD. | 中国 | $25 |
| 2023-10-18 | 其他家用电动热器 | NINGBO GOODFRIENDS ELECTRIC APPLIANCE CO. LTD. | 中国 | $15.7K |
| 2023-10-18 | 电热器具零件 | NINGBO GOODFRIENDS ELECTRIC APPLIANCE CO. LTD. | 中国 | $25 |